Thông báo nộp hồ sơ trúng tuyển vào lớp 10, năm học 2026-2027
Lượt xem:
Căn cứ theo quyết định số: 792/QĐ-SGDĐT ngày 30 tháng 6 năm 2026. Về việc công bố điểm chuẩn và số lượng trúng tuyển vào lớp 10 trung học phổ thông công lập năm học 2026-2027;
Căn cứ theo quyết định số: 801/QĐ-SGDĐT ngày 01 tháng 7 năm 2026. Về việc bổ sung chỉ tiêu tuyển sinh vào lớp 10 trung học phổ thông công lập năm học 2026-2027;
Căn cứ theo thông báo số: 09/TB-CVA ngày 01 tháng 7 năm 2026. Về việc thu nhận hồ sơ vào lớp 10 trung học phổ thông công lập năm học 2026-2027;
Trường THPT Chu Văn An, thông báo đến các em học sinh có đăng kí nguyện vọng xét tuyển vào lớp 10 trung học phổ thông công lập năm học 2026-2027 tại trường, thoả mãn các tiêu chí sau:
Nguyện vọng 1:

Nguyện vọng 2:


DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN
| STT | Mã học sinh | Họ và tên | Trường THCS/ TH&THCS |
Tổng điểm | Ghi chú |
| 1 | HS1014984666 | Nguyễn Khánh Ly Êban | Trường PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột | 46 | Tuyển thẳng |
| 2 | HS1014984650 | H- Djoan Êñuôl | Trường PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột | 41,5 | Tuyển thẳng |
| 3 | HS1014984652 | H Duyên Êban | Trường PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột | 38,5 | Tuyển thẳng |
| 4 | HS1014986164 | Lưu Gia Huy | Trường THCS Hàm Nghi | 37,5 | Tuyển thẳng |
| 5 | HS1014984662 | Y Khánh Niê | Trường PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột | 36,5 | Tuyển thẳng |
| 6 | HS1015491846 | Êban Đình Tuấn | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 51 | Đỗ NV1 |
| 7 | HS1017152128 | Phạm Thị Khánh Linh | Trường THCS và THPT Đông Du | 51 | Đỗ NV1 |
| 8 | HS1015469180 | Đặng Minh Hoàng | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 51 | Đỗ NV1 |
| 9 | HS1014865303 | Nguyễn Thị Huyền Trang | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 51 | Đỗ NV1 |
| 10 | HS1015425679 | Lê Phương Nhi | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 50 | Đỗ NV1 |
| 11 | HS1015425604 | Nguyễn Phạm Kim Ngọc | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 50 | Đỗ NV1 |
| 12 | HS1015492225 | Trương Bảo Ngọc | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 50 | Đỗ NV1 |
| 13 | HS1014990703 | Trần Ngọc Diệp | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 50 | Đỗ NV1 |
| 14 | HS1016194342 | Nguyễn Phương Trinh | Trường THCS Lê Lợi | 50 | Đỗ NV1 |
| 15 | HS1014990714 | Lâm Thị Hà Trang | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 50 | Đỗ NV1 |
| 16 | HS1015425651 | Trần Khánh Huyền | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 50 | Đỗ NV1 |
| 17 | HS1015446957 | Nguyễn Minh Nhi | Trường THCS Phan Chu Trinh | 50 | Đỗ NV1 |
| 18 | HS1015446930 | Hoàng Ngọc Bảo An | Trường THCS Phan Chu Trinh | 50 | Đỗ NV1 |
| 19 | HS1015623119 | Đỗ Hồng Anh | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 50 | Đỗ NV1 |
| 20 | HS1015422369 | Nguyễn Minh Anh | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 50 | Đỗ NV1 |
| 21 | HS1014983017 | Huỳnh Lê Na | Trường THCS Lạc Long Quân | 50 | Đỗ NV1 |
| 22 | HS1014986028 | Hoàng Nữ Khánh Thư | Trường THCS Hàm Nghi | 50 | Đỗ NV1 |
| 23 | HS1014982469 | Lê Phương Linh | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 24 | HS1015623221 | Nguyễn Xuân Hoàng | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 50 | Đỗ NV1 |
| 25 | HS1014986026 | Nguyễn Thị Minh Huyền | Trường THCS Hàm Nghi | 50 | Đỗ NV1 |
| 26 | HS1017999555 | Nguyễn Minh Hạnh | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 50 | Đỗ NV1 |
| 27 | HS1014990696 | Nguyễn Thị Mỹ Hương | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 50 | Đỗ NV1 |
| 28 | HS1015425660 | Trần Gia Bảo | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 50 | Đỗ NV1 |
| 29 | HS1015465093 | Nguyễn Văn Huy | Trường THCS Tân Lợi | 50 | Đỗ NV1 |
| 30 | HS1015623071 | Thái Lê Hồng Trâm | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 50 | Đỗ NV1 |
| 31 | HS1014990679 | Trần Ngọc Thanh Hương | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 50 | Đỗ NV1 |
| 32 | HS1014982468 | Thi Sỹ Anh Kiệt | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 33 | HS1014986037 | Mai Ngọc Khánh Huyền | Trường THCS Hàm Nghi | 50 | Đỗ NV1 |
| 34 | HS1014990792 | Phạm Thiện Nhân | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 50 | Đỗ NV1 |
| 35 | HS1012964577 | Nguyễn Anh Tuấn | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 50 | Đỗ NV1 |
| 36 | HS1012964489 | Trương Quỳnh Chi | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 50 | Đỗ NV1 |
| 37 | HS1014865301 | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 38 | HS1014990831 | Trần Ngọc Kỳ Nguyên | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 50 | Đỗ NV1 |
| 39 | HS1014986029 | Nguyễn Ngọc Yến Vy | Trường THCS Hàm Nghi | 50 | Đỗ NV1 |
| 40 | HS1015469186 | Nguyễn Duy Khánh | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 50 | Đỗ NV1 |
| 41 | HS1012965106 | Nguyễn Hồ Gia Phúc | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 50 | Đỗ NV1 |
| 42 | HS1014865271 | Nguyễn Duy Đạt | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 43 | HS1014927766 | Nguyễn Huỳnh Bích Thủy | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 50 | Đỗ NV1 |
| 44 | HS1015623233 | Lê Tâm | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 50 | Đỗ NV1 |
| 45 | HS1015469179 | Phùng Gia Hân | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 50 | Đỗ NV1 |
| 46 | HS1015351075 | Hoàng Quỳnh Chi | Trường THCS Trần Hưng Đạo | 50 | Đỗ NV1 |
| 47 | HS1014986017 | Trần Quỳnh Giao | Trường THCS Hàm Nghi | 50 | Đỗ NV1 |
| 48 | HS1015422358 | Vũ Hoàng Long | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 50 | Đỗ NV1 |
| 49 | HS1014986027 | Lê Phạm Đắc Phú | Trường THCS Hàm Nghi | 50 | Đỗ NV1 |
| 50 | HS1014982476 | Hồ Vũ Khánh Ngọc | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 51 | HS1015351280 | Nguyễn Đăng Khoa | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 50 | Đỗ NV1 |
| 52 | HS1022126439 | Tô Lương Thảo Tiên | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 50 | Đỗ NV1 |
| 53 | HS1014982473 | Trịnh Phùng Gia Minh | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 54 | HS1015422451 | Phùng Y Y | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 50 | Đỗ NV1 |
| 55 | HS1014865296 | Huỳnh Lê Vĩnh Phước | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 56 | HS1015623238 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 50 | Đỗ NV1 |
| 57 | HS1014865277 | Phạm Gia Hân | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 58 | HS1015623167 | Nguyễn Linh Chi | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 50 | Đỗ NV1 |
| 59 | HS1014865282 | Đinh Nguyễn Tùng Lâm | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 60 | HS1015469178 | Nguyễn Gia Hân | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 50 | Đỗ NV1 |
| 61 | HS1014990771 | Nguyễn Văn Đức Bôn | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 50 | Đỗ NV1 |
| 62 | HS1014990688 | Vũ Hoàng Thảo Uyên | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 50 | Đỗ NV1 |
| 63 | HS1015425632 | Lê Đăng Khoa | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 50 | Đỗ NV1 |
| 64 | HS1014990643 | Vũ Duy Anh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 50 | Đỗ NV1 |
| 65 | HS1015422364 | Lê Chí Thành | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 50 | Đỗ NV1 |
| 66 | HS1014990794 | Nguyễn Anh Quân | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 50 | Đỗ NV1 |
| 67 | HS1014865275 | Lê Trần Bảo Hân | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 68 | HS1014982960 | Nguyễn Đỗ Ánh Nguyệt | Trường THCS Lạc Long Quân | 50 | Đỗ NV1 |
| 69 | HS1015422363 | Nguyễn Thị Tú Quyên | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 50 | Đỗ NV1 |
| 70 | HS1015422433 | Phạm Trần Nghi Linh | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 50 | Đỗ NV1 |
| 71 | HS1012964444 | Trần Hoàng Nguyên | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 50 | Đỗ NV1 |
| 72 | HS1014990735 | Trần Thị Thu Nhân | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 50 | Đỗ NV1 |
| 73 | HS1014982492 | Nguyễn Thị Diễm Tú | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 74 | HS1015469201 | Đặng Thị Bích Thảo | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 50 | Đỗ NV1 |
| 75 | HS1015623185 | Trần Khôi Nguyên | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 50 | Đỗ NV1 |
| 76 | HS1014982523 | Nguyễn Ngọc Khánh Ly | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 77 | HS1015425658 | Kiều Nguyễn Trung Kiên | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 50 | Đỗ NV1 |
| 78 | HS1014865288 | Nguyễn Trọng Nghĩa | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 79 | HS1014865291 | Nguyễn Ngọc Xuân Nhi | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 80 | HS1014865292 | Dương Thị Hải Như | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 81 | HS1014865283 | Nguyễn Ngọc Gia Linh | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 82 | HS1014865269 | Trần Lê Đăng Doanh | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 83 | HS1012980882 | Bùi Thái Hồng Anh | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 50 | Đỗ NV1 |
| 84 | HS1014982540 | Vương Vĩnh Thụy | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 85 | HS1015464718 | Đinh Nguyễn Kiều Thư | Trường THCS Tân Lợi | 50 | Đỗ NV1 |
| 86 | HS1014865285 | Nguyễn Duy Mạnh | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 87 | HS1014865293 | Nguyễn Thi Đăng Phong | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 88 | HS1014982948 | Hồ Nguyễn Anh Đào | Trường THCS Lạc Long Quân | 50 | Đỗ NV1 |
| 89 | HS1014982659 | Trần Lương Gia Nghi | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 50 | Đỗ NV1 |
| 90 | HS1022049502 | Trần Nhật Khương | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 50 | Đỗ NV1 |
| 91 | HS1014982465 | Võ Ngọc Huyền | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 92 | HS1014865261 | Lê Nguyễn Bình An | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 50 | Đỗ NV1 |
| 93 | HS1015425671 | Lê Tấn Phát | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 49 | Đỗ NV1 |
| 94 | HS1015425686 | Lê Nguyễn Hà Anh | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 49 | Đỗ NV1 |
| 95 | HS1015425625 | Đặng Ngọc Ngân | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 49 | Đỗ NV1 |
| 96 | HS1012964624 | Phạm Ngọc Thụy Đan | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 49 | Đỗ NV1 |
| 97 | HS1015623228 | Lê Minh Nhật | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 49 | Đỗ NV1 |
| 98 | HS1015425771 | Hoàng Việt Nhật | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 49 | Đỗ NV1 |
| 99 | HS1015425766 | Nguyễn Cát Linh | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 49 | Đỗ NV1 |
| 100 | HS1014982608 | Cao Trần Ngọc Lan | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 49 | Đỗ NV1 |
| 101 | HS1015425724 | Đào Anh Tuấn | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 49 | Đỗ NV1 |
| 102 | HS1014982870 | Ngô Thuỳ Linh | Trường THCS Lạc Long Quân | 49 | Đỗ NV1 |
| 103 | HS1014816563 | Hoàng Hà Mai Phương | Trường THCS Trần Hưng Đạo | 49 | Đỗ NV1 |
| 104 | HS1015465018 | Nguyễn Hoàng Bích Diệp | Trường THCS Tân Lợi | 49 | Đỗ NV1 |
| 105 | HS1014986064 | Nguyễn Ngọc Trà My | Trường THCS Hàm Nghi | 49 | Đỗ NV1 |
| 106 | HS1012964668 | Nguyễn Mai Trang | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 49 | Đỗ NV1 |
| 107 | HS1012964587 | Ngô Nguyễn Phương Anh | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 49 | Đỗ NV1 |
| 108 | HS1015492236 | Phạm Kim Thư | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 49 | Đỗ NV1 |
| 109 | HS1014982979 | Nguyễn Tăng Anh Quốc | Trường THCS Lạc Long Quân | 49 | Đỗ NV1 |
| 110 | HS1015425643 | Nguyễn Lâm Quỳnh Anh | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 49 | Đỗ NV1 |
| 111 | HS1014986146 | Cao Chí Trung | Trường THCS Hàm Nghi | 49 | Đỗ NV1 |
| 112 | HS1021831421 | Lê Đình Hoàng | TRƯỜNG TH, THCS VÀ THPT HOÀNG VIỆT | 49 | Đỗ NV1 |
| 113 | HS1014986050 | Tuyền Tuyết Nhi Niê | Trường THCS Hàm Nghi | 49 | Đỗ NV1 |
| 114 | HS1015425668 | Huỳnh Minh Quân | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 49 | Đỗ NV1 |
| 115 | HS1014990808 | Phạm Thị Quỳnh Anh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 49 | Đỗ NV1 |
| 116 | HSH26689000035 | Nguyễn Sỹ Hào | Trường THCS Phan Đình Phùng | 49 | Đỗ NV1 |
| 117 | HS1015413872 | Hồ Phước Thịnh | Trường THCS Trần Bình Trọng | 49 | Đỗ NV1 |
| 118 | HS1014990749 | Võ Ngọc Quỳnh Anh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 49 | Đỗ NV1 |
| 119 | HS1014985989 | Trần Đoàn Thanh Hà | Trường THCS Hàm Nghi | 49 | Đỗ NV1 |
| 120 | HS1015425740 | Quản Lê Đức Thái | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 49 | Đỗ NV1 |
| 121 | HS1015422366 | Nguyễn Thị Huyền Trang | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 49 | Đỗ NV1 |
| 122 | HS1014982855 | Phan Anh Tuấn | Trường THCS Lạc Long Quân | 49 | Đỗ NV1 |
| 123 | HS1014986025 | Võ Thiên Long | Trường THCS Hàm Nghi | 49 | Đỗ NV1 |
| 124 | HS1014865272 | Trần Diệu Đan | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 49 | Đỗ NV1 |
| 125 | HS1014990684 | Nguyễn Khánh Hà | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 49 | Đỗ NV1 |
| 126 | HS1014990713 | Cao Thủy Tiên | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 49 | Đỗ NV1 |
| 127 | HS1012964611 | Lê Linh Đang | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 49 | Đỗ NV1 |
| 128 | HS1014990820 | Cao Hoàng Tuệ Lâm | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 49 | Đỗ NV1 |
| 129 | HS1012964595 | Nguyễn Thị Minh Châu | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 49 | Đỗ NV1 |
| 130 | HS1015623118 | Huỳnh Đặng Hồng Ân | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 49 | Đỗ NV1 |
| 131 | HS1014865276 | Nguyễn Ngọc Bảo Hân | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 49 | Đỗ NV1 |
| 132 | HS1014990647 | Nguyễn Xuân Dũng | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 49 | Đỗ NV1 |
| 133 | HS1012964484 | Hà Phạm Anh Thư | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 49 | Đỗ NV1 |
| 134 | HS1014984901 | Trịnh Thị Thương | Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng | 49 | Đỗ NV1 |
| 135 | HS1012980819 | Hồ Khánh An | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 49 | Đỗ NV1 |
| 136 | HS1017152242 | Lê Sỹ Duy Khang | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 49 | Đỗ NV1 |
| 137 | HS1014982873 | Huỳnh Nhật Quang | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 49 | Đỗ NV1 |
| 138 | HS1014865308 | Trần Ngọc Thiên Ý | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 49 | Đỗ NV1 |
| 139 | HS1014865284 | Hầu Triệu Mẫn | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 49 | Đỗ NV1 |
| 140 | HS1014990826 | Lê Thị Thảo Nguyên | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 49 | Đỗ NV1 |
| 141 | HS1017999556 | Phạm Nguyễn Anh Khoa | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 49 | Đỗ NV1 |
| 142 | HS1015492305 | Nguyễn Ngọc Trà My | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 49 | Đỗ NV1 |
| 143 | HS1015414038 | Dương Viết Thiện | Trường THCS Trần Quang Diệu | 49 | Đỗ NV1 |
| 144 | HS1014865268 | Lê Anh Chiến | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 49 | Đỗ NV1 |
| 145 | HS1014986024 | Nguyễn Ngọc Khánh Hà | Trường THCS Hàm Nghi | 49 | Đỗ NV1 |
| 146 | HS1014982455 | Nguyễn Phạm Quốc Bảo | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 49 | Đỗ NV1 |
| 147 | HS1014986032 | Nguyễn Anh Khoa | Trường THCS Hàm Nghi | 49 | Đỗ NV1 |
| 148 | HS1012964514 | Võ Phạm An Nhiên | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 49 | Đỗ NV1 |
| 149 | HS1014990843 | Trần Đức Thọ | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 49 | Đỗ NV1 |
| 150 | HS1015425677 | Nguyễn Mai Thủy Tiên | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 48 | Đỗ NV1 |
| 151 | HS1015425591 | Phùng Nguyễn Thế Anh | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 48 | Đỗ NV1 |
| 152 | HS1014986187 | La Trần Ngọc Giang | Trường THCS Hàm Nghi | 48 | Đỗ NV1 |
| 153 | HS1015425596 | Nguyễn Trần Khánh Linh | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 48 | Đỗ NV1 |
| 154 | HS1015425676 | Huỳnh Ngọc Ngân | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 48 | Đỗ NV1 |
| 155 | HS1014986030 | Lưu Trà My | Trường THCS Hàm Nghi | 48 | Đỗ NV1 |
| 156 | HS1014982646 | Trần Đức Hòa | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 48 | Đỗ NV1 |
| 157 | HS1017917384 | Lê Thị Kim Chi | Trường THCS Hàm Nghi | 48 | Đỗ NV1 |
| 158 | HS1014990773 | Hoàng Bảo Châu | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 48 | Đỗ NV1 |
| 159 | HS1015623133 | Võ Ngọc Gia Hân | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 48 | Đỗ NV1 |
| 160 | HS1015623106 | Nguyễn Đoàn Minh Phương | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 48 | Đỗ NV1 |
| 161 | HS1014816575 | Nguyễn Hà Đăng Khoa | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 48 | Đỗ NV1 |
| 162 | HS1015425630 | Bùi Thị Như Hồng | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 48 | Đỗ NV1 |
| 163 | HS1015425704 | Mai Nguyên Bách Hợp | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 48 | Đỗ NV1 |
| 164 | HS1015004432 | Trần Trung Kiên | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 48 | Đỗ NV1 |
| 165 | HS1015425600 | Ngô Thị Tường Vy | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 48 | Đỗ NV1 |
| 166 | HS1015004404 | Tô Thiên Trường | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 48 | Đỗ NV1 |
| 167 | HS1014982627 | Nguyễn Thị Thủy Tiên | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 48 | Đỗ NV1 |
| 168 | HS1015425703 | Đỗ Bảo Anh Khôi | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 48 | Đỗ NV1 |
| 169 | HS1015422391 | Lê Thị Diệu Châu | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 48 | Đỗ NV1 |
| 170 | HS1015623199 | Phạm Thị Thu Trang | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 48 | Đỗ NV1 |
| 171 | HS1015453684 | Hoàng Chí Bảo | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 48 | Đỗ NV1 |
| 172 | HS1017152103 | Lê Thục Trinh | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 48 | Đỗ NV1 |
| 173 | HS1014990661 | Lê Thị Sương Mai | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 48 | Đỗ NV1 |
| 174 | HS1014990704 | Trần Phạm Diễm My | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 48 | Đỗ NV1 |
| 175 | HS1014982454 | Lê Trần Phúc Bảo | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 48 | Đỗ NV1 |
| 176 | HS1015004429 | Nguyễn Gia Huy | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 48 | Đỗ NV1 |
| 177 | HS1014982670 | Phạm Minh Quý | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 48 | Đỗ NV1 |
| 178 | HS1014982896 | Võ Nguyên Trang | Trường THCS Lạc Long Quân | 48 | Đỗ NV1 |
| 179 | HS1015623243 | Nguyễn Nhật Thiên Vũ | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 48 | Đỗ NV1 |
| 180 | HS1017999553 | Nguyễn Thảo Như Ngọc | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 48 | Đỗ NV1 |
| 181 | HS1014985988 | Nguyễn Ngọc Bảo Hưng | Trường THCS Hàm Nghi | 48 | Đỗ NV1 |
| 182 | HS1015623141 | Lê Bùi Hà Linh | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 48 | Đỗ NV1 |
| 183 | HS1015004466 | Bùi Trọng Thi | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 48 | Đỗ NV1 |
| 184 | HS1014982587 | Lê Nguyên Vũ | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 48 | Đỗ NV1 |
| 185 | HS1015481339 | Phạm Ngọc Bảo Trân | Trường THCS Hàm Nghi | 48 | Đỗ NV1 |
| 186 | HS1015623197 | Nguyễn Hồng Thúy | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 48 | Đỗ NV1 |
| 187 | HS1015492304 | Mai Yumi | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 48 | Đỗ NV1 |
| 188 | HS1014865260 | Nguyễn Gia An | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 48 | Đỗ NV1 |
| 189 | HS1015412744 | Lê Hoàng Thiên Ân | THCS Hồ Tùng Mậu | 48 | Đỗ NV1 |
| 190 | HS1015469188 | Nguyễn Hoàng Quế Lâm | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 48 | Đỗ NV1 |
| 191 | HS1012964570 | Nguyễn Uyên Đan | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 48 | Đỗ NV1 |
| 192 | HS1015469215 | Nguyễn Quốc An | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 48 | Đỗ NV1 |
| 193 | HS1014816475 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 48 | Đỗ NV1 |
| 194 | HS1014982500 | Tôn Nữ Vân Anh | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 48 | Đỗ NV1 |
| 195 | HS1014865273 | Dương Thị Thu Hà | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 48 | Đỗ NV1 |
| 196 | HS1014865265 | Nguyễn Hòa Bình | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 48 | Đỗ NV1 |
| 197 | HS1014982640 | Nguyễn Ngọc Hoàng Hà | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 48 | Đỗ NV1 |
| 198 | HS1014990667 | Huỳnh Ngọc Tường | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 48 | Đỗ NV1 |
| 199 | HS1014982686 | Lê Bảo Minh | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 48 | Đỗ NV1 |
| 200 | HS1014865295 | Nguyễn Ngọc Phong | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 48 | Đỗ NV1 |
| 201 | HS1014816472 | Lê Thị Hải An | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 48 | Đỗ NV1 |
| 202 | HS1014927737 | H Chin Kriêng | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 48 | Đỗ NV1 |
| 203 | HS1014982449 | Lê Nữ Bình An | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 48 | Đỗ NV1 |
| 204 | HS1015464901 | Đoàn Quỳnh Như | Trường THCS Tân Lợi | 47 | Đỗ NV2 |
| 205 | HS1015464943 | Nguyễn Gia Khang | Trường THCS Tân Lợi | 47 | Đỗ NV2 |
| 206 | HS1015464724 | Bùi Thành Phúc | Trường THCS Tân Lợi | 47 | Đỗ NV2 |
| 207 | HS1015464713 | Phạm Nhã Nhã | Trường THCS Tân Lợi | 47 | Đỗ NV2 |
| 208 | HS1015469234 | Phạm Lê Minh | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 47 | Đỗ NV2 |
| 209 | HS1012965209 | Phùng Phương Uyên | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 47 | Đỗ NV2 |
| 210 | HS1014147889 | Dương Thiên Hà | Trường THCS Lương Thế Vinh | 47 | Đỗ NV2 |
| 211 | HS1015465071 | Trần Võ Chiêu My | Trường THCS Tân Lợi | 47 | Đỗ NV2 |
| 212 | HS1015492088 | Văn Vũ Khánh Hà | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 47 | Đỗ NV2 |
| 213 | HS1015464907 | Phạm Nguyễn Khánh Vi | Trường THCS Tân Lợi | 47 | Đỗ NV2 |
| 214 | HS1015465114 | Hoàng Mạnh Hưng | Trường THCS Tân Lợi | 47 | Đỗ NV2 |
| 215 | HS1015469380 | Võ Trịnh Khánh Như | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 47 | Đỗ NV2 |
| 216 | HS1015469255 | Tô Nguyễn Phương Thùy | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 47 | Đỗ NV2 |
| 217 | HS1015464965 | Trần Đăng Khoa | Trường THCS Tân Lợi | 47 | Đỗ NV2 |
| 218 | HS1014984479 | Lê Phan Thảo Như | Trường THCS Nguyễn Chí Thanh | 47 | Đỗ NV2 |
| 219 | HS1015470313 | Lương Triệu Đại | Trường THCS Tân Lợi | 47 | Đỗ NV2 |
| 220 | HS1014147728 | Nguyễn Minh Châu | Trường THCS Lương Thế Vinh | 47 | Đỗ NV2 |
| 221 | HS1012964565 | Phạm Nguyễn Trà My | Trường THCS và THPT Đông Du | 47 | Đỗ NV2 |
| 222 | HS1012964529 | Nguyễn Trần Tuệ Tâm | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 47 | Đỗ NV2 |
| 223 | HS1014147731 | Đặng Hoàng Long | Trường THCS Lương Thế Vinh | 47 | Đỗ NV2 |
| 224 | HS1015469347 | Lê Ngọc Thảo Vy | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 47 | Đỗ NV2 |
| 225 | HS1014990812 | Lê Thanh Anh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 47 | Đỗ NV2 |
| 226 | HS1014984492 | Nguyễn Anh Tuấn | Trường THCS Nguyễn Chí Thanh | 47 | Đỗ NV2 |
| 227 | HS1015492205 | Hoàng Vũ Kim Chi | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 47 | Đỗ NV1 |
| 228 | HSH26689000039 | Bùi Lê Hiểu Băng | THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | 47 | Đỗ NV1 |
| 229 | HSH26241339002986 | Đinh Thụy Bảo Ngọc | Trường THCS Hùng Vương | 47 | Đỗ NV1 |
| 230 | HS1015425787 | Đinh Tiên Khởi | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 47 | Đỗ NV1 |
| 231 | HS1014982863 | Lê Nguyễn Tâm An | Trường THCS Lạc Long Quân | 47 | Đỗ NV1 |
| 232 | HSH26241339003226 | Dương Hồng Yến | Trường THCS Hùng Vương | 47 | Đỗ NV1 |
| 233 | HS1012964555 | Lê Kim Bảo Trân | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 47 | Đỗ NV1 |
| 234 | HS1014986145 | Trần Tường Vi | Trường THCS Hàm Nghi | 47 | Đỗ NV1 |
| 235 | HS1015623237 | Lưu Vũ Thảo Tiên | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 47 | Đỗ NV1 |
| 236 | HS1014982839 | Nguyễn Lộc Hưng | Trường THCS Lạc Long Quân | 47 | Đỗ NV1 |
| 237 | HS1014986038 | Trần Ngọc Bảo Trân | Trường THCS Hàm Nghi | 47 | Đỗ NV1 |
| 238 | HS1014986067 | Nguyễn Minh Thư | Trường THCS Hàm Nghi | 47 | Đỗ NV1 |
| 239 | HS1015425763 | Trương Hoàng Ngọc Thủy | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 47 | Đỗ NV1 |
| 240 | HS1014985982 | Mai Thị Phương Uyên | Trường THCS Hàm Nghi | 47 | Đỗ NV1 |
| 241 | HS1015469214 | Mai Hồ Hải Vy | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 47 | Đỗ NV1 |
| 242 | HS1015425621 | Nguyễn Hoàng Yến | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 47 | Đỗ NV1 |
| 243 | HS1015425646 | Phạm Ngọc Tâm | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 47 | Đỗ NV1 |
| 244 | HS1015492085 | Hoàng Vũ Bảo Châu | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 47 | Đỗ NV1 |
| 245 | HS1014990673 | Trần Thảo Vy | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 47 | Đỗ NV1 |
| 246 | HS1014986173 | Cao Trần Bảo Huy | Trường THCS Hàm Nghi | 47 | Đỗ NV1 |
| 247 | HS1015491816 | Chu Lý Hoàng Dũng | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 47 | Đỗ NV1 |
| 248 | HS1015623160 | Lê Ngọc Khánh An | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 47 | Đỗ NV1 |
| 249 | HS1014982846 | Nguyễn Tiến Đạt | Trường THCS Lạc Long Quân | 47 | Đỗ NV1 |
| 250 | HS1014985981 | Trịnh Mai Thu Uyên | Trường THCS Hàm Nghi | 47 | Đỗ NV1 |
| 251 | HS1014816536 | Đinh Phan Thủy Chúc | Trường THCS Trần Hưng Đạo | 47 | Đỗ NV1 |
| 252 | HS1014986136 | Nguyễn Vũ Phong | Trường THCS Hàm Nghi | 47 | Đỗ NV1 |
| 253 | HS1012980881 | Lê Đại Long | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 47 | Đỗ NV1 |
| 254 | HS1019143212 | Nguyễn Ngọc Trâm | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 47 | Đỗ NV1 |
| 255 | HS1006022763 | Lê Văn Sang | Trường THCS Hàm Nghi | 47 | Đỗ NV1 |
| 256 | HS1014982676 | Lê Thiên Tú | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 47 | Đỗ NV1 |
| 257 | HS1015004425 | Trần Hoàng Hà My | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 47 | Đỗ NV1 |
| 258 | HS1014986107 | Trần Phương Lập Phương | Trường THCS Hàm Nghi | 47 | Đỗ NV1 |
| 259 | HS1014986035 | Nguyễn Thị Thanh Trà | Trường THCS Hàm Nghi | 47 | Đỗ NV1 |
| 260 | HS1015425617 | Phạm Nguyễn Quỳnh Nhi | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 47 | Đỗ NV1 |
| 261 | HS1014982539 | Lê Thị Nhã Thùy | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 47 | Đỗ NV1 |
| 262 | HS1017014054 | Đặng Minh Trâm | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 47 | Đỗ NV1 |
| 263 | HS1015004463 | Nguyễn Thanh Hằng | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 47 | Đỗ NV1 |
| 264 | HS1015425742 | Trần Văn Tứ | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 47 | Đỗ NV1 |
| 265 | HS1015623229 | Đặng Hân Nhi | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 47 | Đỗ NV1 |
| 266 | HS1015623158 | Nguyễn Hồng Vân | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 47 | Đỗ NV1 |
| 267 | HS1014982626 | Nguyễn Thái Diệu Thùy | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 47 | Đỗ NV1 |
| 268 | HS1012964550 | Nguyễn Tuấn Kiệt | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 47 | Đỗ NV1 |
| 269 | HS1015004399 | Trần Nguyễn Mai Ly | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 47 | Đỗ NV1 |
| 270 | HS1014865262 | Nguyễn Bảo Gia Anh | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 47 | Đỗ NV1 |
| 271 | HS1014982571 | Bùi Nguyễn Quỳnh Như | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 47 | Đỗ NV1 |
| 272 | HS1014982588 | Huỳnh Tú Vy | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 47 | Đỗ NV1 |
| 273 | HS1014986063 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | Trường THCS Hàm Nghi | 47 | Đỗ NV1 |
| 274 | HS1014982665 | Trần Gia Phát | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 47 | Đỗ NV1 |
| 275 | HS1015004472 | Nguyễn Võ Minh Thư | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 47 | Đỗ NV1 |
| 276 | HS1012964613 | Nguyễn Bảo Quỳnh Như | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 47 | Đỗ NV1 |
| 277 | HS1012964614 | Vũ Hồ Bảo Ngân | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 47 | Đỗ NV1 |
| 278 | HS1014983025 | Trần Duy Đạt | Trường THCS Lạc Long Quân | 47 | Đỗ NV1 |
| 279 | HS1015469290 | Nguyễn Vũ Thảo Nguyên | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 47 | Đỗ NV1 |
| 280 | HS1014985987 | Hồ Minh Quân | Trường THCS Hàm Nghi | 47 | Đỗ NV1 |
| 281 | HS1015425649 | Nguyễn Trần Khánh Huyền | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 47 | Đỗ NV1 |
| 282 | HS1014982616 | Lê Uyên Như | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 47 | Đỗ NV1 |
| 283 | HS1015469354 | Trần Kiều Diễm | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 47 | Đỗ NV1 |
| 284 | HS1012964561 | Đỗ Đức Huy | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 47 | Đỗ NV1 |
| 285 | HS1015422400 | Hà Gia Huy | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 47 | Đỗ NV1 |
| 286 | HS1014147618 | Cao Hoàng Lan | Trường THCS Lương Thế Vinh | 47 | Đỗ NV1 |
| 287 | HS1014990671 | Nguyễn Trung Trực | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 47 | Đỗ NV1 |
| 288 | HS1015629749 | Niê Kdăm Trịnh Thanh Nhàn | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 47 | Đỗ NV1 |
| 289 | HS1014982478 | Phạm Minh Nhật | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 47 | Đỗ NV1 |
| 290 | HS1015469362 | Nguyễn Trọng Hiếu | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 47 | Đỗ NV1 |
| 291 | HS1014982456 | Nguyễn Thị Như Bình | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 47 | Đỗ NV1 |
| 292 | HS1015469397 | Nguyễn Quang Minh | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 47 | Đỗ NV1 |
| 293 | HS1014990817 | Trần Thị Tuyết Nhi | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 47 | Đỗ NV1 |
| 294 | HS1019400724 | Nguyễn Thanh Tài | Trường THCS Lạc Long Quân | 47 | Đỗ NV1 |
| 295 | HS1014982484 | Vương Nhi Quỳnh | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 47 | Đỗ NV1 |
| 296 | HS1014982609 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 47 | Đỗ NV1 |
| 297 | HS1014147747 | Nguyễn Như Quỳnh | Trường THCS Lương Thế Vinh | 46,5 | Đỗ NV2 |
| 298 | HS1015464949 | Đỗ Nguyễn Thiên Long | Trường THCS Tân Lợi | 46 | Đỗ NV2 |
| 299 | HS1015465099 | Nguyễn Minh Thư | Trường THCS Tân Lợi | 46 | Đỗ NV2 |
| 300 | HS1012964460 | Lê Khánh Chi | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 46 | Đỗ NV2 |
| 301 | HS1017152050 | Bùi Đinh Phương Ngân | Trường THCS và THPT Đông Du | 46 | Đỗ NV2 |
| 302 | HS1015464722 | Nguyễn Ngô Bảo Châu | Trường THCS Tân Lợi | 46 | Đỗ NV2 |
| 303 | HS1014918258 | Đặng Minh Quân | Trường THCS Tân Lợi | 46 | Đỗ NV2 |
| 304 | HS1015413759 | Trịnh Vân Anh | Trường THCS Tân Lợi | 46 | Đỗ NV2 |
| 305 | HS1015425707 | Đinh Hồ Linh Đan | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 46 | Đỗ NV2 |
| 306 | HS1014982589 | Lương Hoàng Uyên | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 46 | Đỗ NV2 |
| 307 | HS1014982275 | Trần Huy Hoàng | Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai | 46 | Đỗ NV2 |
| 308 | HS1015464858 | Tạ Lê Hoàn | Trường THCS Tân Lợi | 46 | Đỗ NV2 |
| 309 | HS1015413766 | Lê Anh Duy | Trường THCS Trần Bình Trọng | 46 | Đỗ NV2 |
| 310 | HS1015469376 | Trần Diễm Ngọc | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 46 | Đỗ NV2 |
| 311 | HS1015413776 | Nguyễn Đặng Khánh Huyền | TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ | 46 | Đỗ NV2 |
| 312 | HS1015004416 | Nguyễn Quỳnh Anh | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 46 | Đỗ NV2 |
| 313 | HS1015418327 | Lê Thảo Nhi | TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ | 46 | Đỗ NV2 |
| 314 | HS1014984614 | Bùi Bảo Phong | Trường THCS Nguyễn Chí Thanh | 46 | Đỗ NV2 |
| 315 | HS1014927735 | Trần Tuấn Hùng | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 46 | Đỗ NV2 |
| 316 | HS1014984548 | Nguyễn Bảo Châu | Trường THCS Nguyễn Chí Thanh | 46 | Đỗ NV2 |
| 317 | HS1015351254 | Nguyễn Mai Quỳnh Anh | TRƯỜNG TH, THCS VÀ THPT HOÀNG VIỆT | 46 | Đỗ NV2 |
| 318 | HS1015413921 | Đặng Nữ Hoàng Anh | Trường THCS Trần Bình Trọng | 46 | Đỗ NV2 |
| 319 | HS1014147753 | Nguyễn Thị Hoàng Châu | Trường THCS Lương Thế Vinh | 46 | Đỗ NV2 |
| 320 | HS1015464678 | Lê Võ Minh Khánh | Trường THCS Tân Lợi | 46 | Đỗ NV2 |
| 321 | HS1015464875 | Trương Huyền Thảo Nguyên | Trường THCS Tân Lợi | 46 | Đỗ NV2 |
| 322 | HS1012980869 | Lê Trần Quỳnh Chi | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 46 | Đỗ NV2 |
| 323 | HSH26241339002917 | Trịnh Tuấn Kiệt | Trường THCS Hùng Vương | 46 | Đỗ NV2 |
| 324 | HS1015492317 | Đậu Nguyễn Minh Trang | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 46 | Đỗ NV2 |
| 325 | HS1014990790 | Hồ Hà Khánh Ngọc | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 46 | Đỗ NV2 |
| 326 | HS1015351085 | Nguyễn Thanh Hải | TRƯỜNG TH, THCS VÀ THPT HOÀNG VIỆT | 46 | Đỗ NV2 |
| 327 | HS1014147743 | Phạm Như Hoài | Trường THCS Lương Thế Vinh | 46 | Đỗ NV2 |
| 328 | HS1015469185 | Phan Nguyễn Phương Khanh | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 46 | Đỗ NV2 |
| 329 | HSH26241339003072 | Dương Hải Phong | Trường THCS Hùng Vương | 46 | Đỗ NV2 |
| 330 | HS1014918272 | Nguyễn Hoàng Gia Bảo | Trường THCS Tân Lợi | 46 | Đỗ NV2 |
| 331 | HS1015465012 | Lê Ngọc Thảo Duyên | Trường THCS Tân Lợi | 46 | Đỗ NV2 |
| 332 | HS1015469342 | Hồ Ngọc Như Thúy | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 46 | Đỗ NV2 |
| 333 | HS1015465056 | Lê Trần Như Ngọc | Trường THCS Tân Lợi | 46 | Đỗ NV2 |
| 334 | HS1015418439 | Nguyễn Nhật Phương Anh | TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ | 46 | Đỗ NV2 |
| 335 | HS1014984468 | Bùi Lê Bảo Khang | TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ | 46 | Đỗ NV2 |
| 336 | HS1014147890 | Nguyễn Tấn Phát | Trường THCS Lương Thế Vinh | 46 | Đỗ NV2 |
| 337 | HS1012964479 | Trương Quỳnh Giang | Trường THCS và THPT Đông Du | 46 | Đỗ NV2 |
| 338 | HS1014147686 | Bàn Gia Tuệ | Trường THCS Lương Thế Vinh | 46 | Đỗ NV2 |
| 339 | HS1018391813 | Vũ Khánh Huyền | Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai | 46 | Đỗ NV2 |
| 340 | HS1015469303 | Võ Việt Trung | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 46 | Đỗ NV2 |
| 341 | HS1014147769 | Nguyễn Triệu Bảo Vy | Trường THCS Lương Thế Vinh | 46 | Đỗ NV2 |
| 342 | HS1014147646 | Trần Thu Hà | Trường THCS Lương Thế Vinh | 46 | Đỗ NV2 |
| 343 | HS1014982525 | Bùi Khánh Ngọc | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 46 | Đỗ NV2 |
| 344 | HS1015623161 | Ngô Hoàng Thiên Ân | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 46 | Đỗ NV2 |
| 345 | HS1014814868 | Ngô Trí Kiên | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 46 | Đỗ NV2 |
| 346 | HS1014990652 | Cao Thị Êban Thu Hương | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 46 | Đỗ NV1 |
| 347 | HS1014839623 | Hồ Lục Uyên Nhi | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 46 | Đỗ NV1 |
| 348 | HS1015423830 | Nguyễn Đinh Bảo Thy | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 46 | Đỗ NV1 |
| 349 | HS1015425748 | Huỳnh Thị Minh Thư | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 46 | Đỗ NV1 |
| 350 | HS1014986007 | Nguyễn Ngọc Bảo Hân | Trường THCS Hàm Nghi | 46 | Đỗ NV1 |
| 351 | HS1014982489 | Trần Nguyễn Anh Thư | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 46 | Đỗ NV1 |
| 352 | HS1013778503 | Phan Nguyễn Gia Bảo | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 46 | Đỗ NV1 |
| 353 | HS1015413944 | Trương Mai Thanh Nhi | Trường THCS Trần Bình Trọng | 46 | Đỗ NV1 |
| 354 | HS1015425752 | Nguyễn Hữu Anh Khôi | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 46 | Đỗ NV1 |
| 355 | HS1014847699 | Phạm Công Lý | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 46 | Đỗ NV1 |
| 356 | HS1014990728 | Nguyễn An Ninh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 46 | Đỗ NV1 |
| 357 | HS1014986100 | Trần Quốc Khanh | Trường THCS Hàm Nghi | 46 | Đỗ NV1 |
| 358 | HS1015469319 | Nguyễn Ngọc Bảo Hân | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 46 | Đỗ NV1 |
| 359 | HS1015413913 | Nguyễn Thị Mỹ Trinh | Trường THCS Trần Bình Trọng | 46 | Đỗ NV1 |
| 360 | HS1014816456 | Phạm Thu Uyên | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 46 | Đỗ NV1 |
| 361 | HS1014982272 | Hoàng Hải Khánh Đan | Trường THCS Trần Bình Trọng | 46 | Đỗ NV1 |
| 362 | HS1014982467 | Trần Đăng Khôi | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 46 | Đỗ NV1 |
| 363 | HS1014990761 | Võ Đăng Đức Thịnh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 46 | Đỗ NV1 |
| 364 | HS1014990721 | H’ Lưu Rcăm | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 46 | Đỗ NV1 |
| 365 | HS1014982830 | Trần Phúc Duy | Trường THCS Lạc Long Quân | 46 | Đỗ NV1 |
| 366 | HS1017980087 | Lương An Nhiên | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 46 | Đỗ NV1 |
| 367 | HS1014990810 | Lê Ngọc Ánh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 46 | Đỗ NV1 |
| 368 | HS1014982925 | Nguyễn Thị Mai Vy | Trường THCS Lạc Long Quân | 46 | Đỗ NV1 |
| 369 | HS1015425664 | Nguyễn Hoàng Thảo Vy | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 46 | Đỗ NV1 |
| 370 | HS1014982635 | Văn Phương Anh | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 46 | Đỗ NV1 |
| 371 | HS1014986065 | Cao Lương Bảo Ngọc | Trường THCS Hàm Nghi | 46 | Đỗ NV1 |
| 372 | HSH26669001870 | Nguyễn Phú Trọng | THCS Nguyễn Trãi | 46 | Đỗ NV1 |
| 373 | HS1014983006 | Trần Thị Thủy Tiên | Trường THCS Lạc Long Quân | 46 | Đỗ NV1 |
| 374 | HS1014982950 | Nguyễn Quỳnh Anh | Trường THCS Lạc Long Quân | 46 | Đỗ NV1 |
| 375 | HS1014982494 | Trần Thị Thục Uyên | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 46 | Đỗ NV1 |
| 376 | HS1015492106 | Jzuna Niê Sar | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 46 | Đỗ NV1 |
| 377 | HS1014986091 | H Kiêu Niê | Trường THCS Hàm Nghi | 46 | Đỗ NV1 |
| 378 | HS1018073115 | Phạm Hồng Phước | Trường THCS Lạc Long Quân | 46 | Đỗ NV1 |
| 379 | HS1014982989 | Lâm Ngọc Như Ý | Trường THCS Lạc Long Quân | 46 | Đỗ NV1 |
| 380 | HS1015425725 | Đào Thị Bảo Châu | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 46 | Đỗ NV1 |
| 381 | HS1015623103 | Đàm Anh Nguyên | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 46 | Đỗ NV1 |
| 382 | HS1014986084 | Nguyễn Thị Trâm Anh | Trường THCS Hàm Nghi | 46 | Đỗ NV1 |
| 383 | HS1015623239 | Hoàng Nữ Bảo Trân | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 46 | Đỗ NV1 |
| 384 | HS1015623165 | Nguyễn Gia Bảo | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 46 | Đỗ NV1 |
| 385 | HS1014986074 | H’ Tiên Êban | Trường THCS Hàm Nghi | 46 | Đỗ NV1 |
| 386 | HS1014982910 | Trần Anh Thư | Trường THCS Lạc Long Quân | 46 | Đỗ NV1 |
| 387 | HS1014983012 | Trần Hoàng Quân | Trường THCS Lạc Long Quân | 46 | Đỗ NV1 |
| 388 | HS1012964462 | Bùi Như Ý | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 46 | Đỗ NV1 |
| 389 | HS1015623044 | Nông Thị Thái Hậu | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 46 | Đỗ NV1 |
| 390 | HS1014990779 | Nguyễn Thị Thu Hiền | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 46 | Đỗ NV1 |
| 391 | HS1014986143 | H’ Ruyên Êñuôl | Trường THCS Hàm Nghi | 46 | Đỗ NV1 |
| 392 | HS1014982466 | Trần Đăng Khoa | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 46 | Đỗ NV1 |
| 393 | HS1014990746 | Lê Hoàng Khải | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 46 | Đỗ NV1 |
| 394 | HS1014985984 | H’ Jumi Êñuôl | Trường THCS Hàm Nghi | 46 | Đỗ NV1 |
| 395 | HS1014986152 | H Niu Êñuôl | Trường THCS Hàm Nghi | 46 | Đỗ NV1 |
| 396 | HS1014982902 | Hứa Ngọc Uyên Trang | Trường THCS Lạc Long Quân | 46 | Đỗ NV1 |
| 397 | HS1015464876 | Phạm Việt Hoàng | Trường THCS Tân Lợi | 46 | Đỗ NV1 |
| 398 | HS1014986139 | H Uôi Êñuôl | Trường THCS Hàm Nghi | 46 | Đỗ NV1 |
| 399 | HS1015012966 | Vũ An Thành | Trường THCS Hòa Phú | 46 | Đỗ NV1 |
| 400 | HS1014986142 | H’ Xoan Êñuôl | Trường THCS Hàm Nghi | 46 | Đỗ NV1 |
| 401 | HS1015425675 | Bùi Ngọc Phương Thảo | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 46 | Đỗ NV1 |
| 402 | HS1014986034 | Phạm Ngọc Dương | Trường THCS Hàm Nghi | 46 | Đỗ NV1 |
| 403 | HS1014990690 | Nguyễn Quang Văn | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 46 | Đỗ NV1 |
| 404 | HS1015425788 | Ngô Quốc Đạt | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 46 | Đỗ NV1 |
| 405 | HS1015491822 | Hoàng Mạnh Kiên | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 46 | Đỗ NV1 |
| 406 | HS1015422383 | Ngô Nguyễn Triệu Phong | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 46 | Đỗ NV1 |
| 407 | HS1012965188 | Hoàng Minh Vương | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 46 | Đỗ NV1 |
| 408 | HS1014986052 | H Đươm Êñuôl | Trường THCS Hàm Nghi | 46 | Đỗ NV1 |
| 409 | HS1015623104 | Trần Tuấn Kiệt Niê | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 46 | Đỗ NV1 |
| 410 | HS1014982653 | Bùi Nguyễn Đăng Khoa | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 46 | Đỗ NV1 |
| 411 | HS1015464932 | Nguyễn Lê Trọng Nghĩa | Trường THCS Tân Lợi | 45,5 | Đỗ NV2 |
| 412 | HS1014984623 | Nguyễn Anh Thư | Trường THCS Nguyễn Chí Thanh | 45,5 | Đỗ NV2 |
| 413 | HS1014927740 | Lê Nguyễn Tùng Lâm | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45,5 | Đỗ NV2 |
| 414 | HS1015469294 | Phùng Ngọc Tố Nhi | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45,5 | Đỗ NV2 |
| 415 | HS1023729900 | Phạm Nguyễn Gia Hân | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45,5 | Đỗ NV1 |
| 416 | HS1019274973 | Nguyễn Chính Sỹ | Trường THCS Lê Hồng Phong | 45,5 | Đỗ NV1 |
| 417 | HS1014982610 | Nguyễn Hoàng Bảo Minh | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45,5 | Đỗ NV1 |
| 418 | HS1015464899 | Nguyễn Văn Trường | Trường THCS Tân Lợi | 45,5 | Đỗ NV1 |
| 419 | HS1014984555 | Phạm Duy Hưng | Trường THCS Nguyễn Chí Thanh | 45 | Đỗ NV1 |
| 420 | HS1015413818 | Trần Nguyễn Ngọc Ngân | Trường THCS Trần Bình Trọng | 45 | Đỗ NV1 |
| 421 | HS1015425667 | Nguyễn Hoàng Oanh | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 422 | HS1015464948 | Nguyễn Lập Bảo Nam | Trường THCS Tân Lợi | 45 | Đỗ NV1 |
| 423 | HS1015413821 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | Trường THCS Trần Bình Trọng | 45 | Đỗ NV1 |
| 424 | HS1015623058 | Lê Hoàng Bảo Ngọc | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 45 | Đỗ NV1 |
| 425 | HS1015447008 | Trần Nguyễn Phương Trinh | Trường THCS Phan Chu Trinh | 45 | Đỗ NV1 |
| 426 | HS1015422445 | Đoàn Thiên Phúc | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 45 | Đỗ NV1 |
| 427 | HS1012964552 | Lê Thị Ngọc Thúy | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 45 | Đỗ NV1 |
| 428 | HS1015462391 | Mai Phương Thúy | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 45 | Đỗ NV1 |
| 429 | HS1015413986 | Nguyễn Ngọc Bảo Thanh | Trường THCS Trần Quang Diệu | 45 | Đỗ NV1 |
| 430 | HS1014990694 | Phạm Ngọc Bảo Trân | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 431 | HS1014990726 | Nguyễn Trâm Anh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 432 | HS1015413880 | Lưu Huỳnh Bảo Châu | Trường THCS Trần Bình Trọng | 45 | Đỗ NV1 |
| 433 | HS1014982475 | Nguyễn Lê Bảo Ngọc | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 434 | HS1015623140 | Nguyễn Văn Minh Khôi | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 45 | Đỗ NV1 |
| 435 | HS1015469225 | Trần Tiến Thiên Hương | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 436 | HS1014986058 | Trần Ngọc Anh Tuấn | Trường THCS Hàm Nghi | 45 | Đỗ NV1 |
| 437 | HS1015469291 | Nguyễn Mỹ Kỳ Nguyên | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 438 | HS1015629822 | Nguyễn Ngọc Nhã Đan | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 439 | HS1014982510 | Châu Ngọc Hân | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 440 | HS1014986016 | Ngô Ngọc Anh Thư | Trường THCS Hàm Nghi | 45 | Đỗ NV1 |
| 441 | HS1015492132 | Huỳnh Nguyên Khôi | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 45 | Đỗ NV1 |
| 442 | HS1015004431 | Trương Sĩ Minh Hoàng | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 45 | Đỗ NV1 |
| 443 | HS1018201442 | Lê Bảo Châu | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 444 | HS1015425720 | Nguyễn Ngọc Minh Thư | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 445 | HS1015425601 | Nguyễn Trần Thiện Nhân | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 446 | HS1017152229 | Hà Phương An | Trường THCS và THPT Đông Du | 45 | Đỗ NV1 |
| 447 | HS1015492101 | Đinh Hoàng Nhiên | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 45 | Đỗ NV1 |
| 448 | HS1017152209 | Nguyễn Hạnh Ngân | Trường THCS và THPT Đông Du | 45 | Đỗ NV1 |
| 449 | HS1015469261 | Phạm Như Ý | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 450 | HS1015425589 | Nguyễn Khang | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 451 | HS1014990680 | Nguyễn Ngọc Thanh Tú | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 452 | HS1014990678 | Nguyễn Quang Đạt | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 453 | HS1015425772 | Ngô Hoàng Vinh Phúc | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 454 | HS1015425623 | Nguyễn Hoàng Gia Huy | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 455 | HS1014986104 | Nguyễn Đăng Khoa | Trường THCS Hàm Nghi | 45 | Đỗ NV1 |
| 456 | HS1015629854 | Hồ Lê Việt Trinh | Trường THCS Trần Hưng Đạo | 45 | Đỗ NV1 |
| 457 | HS1014986011 | Trần Đan Thanh | Trường THCS Hàm Nghi | 45 | Đỗ NV1 |
| 458 | HS1014982505 | Nguyễn Ngọc Lan Chi | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 459 | HS1015425642 | Mai Gia Huy | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 460 | HS1015492136 | Nguyễn Hiếu Nghĩa | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 45 | Đỗ NV1 |
| 461 | HS1015422425 | Nguyễn Minh Đạt | Trường THCS Lạc Long Quân | 45 | Đỗ NV1 |
| 462 | HS1015413950 | Lưu Ngọc Diễm Quỳnh | Trường THCS Trần Bình Trọng | 45 | Đỗ NV1 |
| 463 | HS1012964482 | Phạm Ngọc Khánh Thy | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 45 | Đỗ NV1 |
| 464 | HS1014990646 | Trần Hà Minh Châu | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 465 | HS1014986068 | Phạm Ngọc Nhiên | Trường THCS Hàm Nghi | 45 | Đỗ NV1 |
| 466 | HS1015425750 | Đỗ Ngọc Bảo Linh | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 467 | HS1014982573 | Phạm Hồng Nhất Phong | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 468 | HS1015469237 | Lã Nhật Bảo Ngân | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 469 | HS1015004471 | Ngô Gia An | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 45 | Đỗ NV1 |
| 470 | HS1014990687 | Phạm Quỳnh Trâm Anh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 471 | HS1015623143 | Bùi Phạm Tuấn Minh | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 472 | HS1015623105 | Phạm Duy Phong | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 45 | Đỗ NV1 |
| 473 | HS1014984456 | Lê Ngọc Bảo Châu | Trường THCS Nguyễn Chí Thanh | 45 | Đỗ NV1 |
| 474 | HS1014982594 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 475 | HS1014984556 | Trịnh Quang Huy | Trường THCS Nguyễn Chí Thanh | 45 | Đỗ NV1 |
| 476 | HS1013317437 | Nguyễn Hoàng Vũ | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 477 | HS1014990699 | Nguyễn Thanh Hùng | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 478 | HS1014986110 | Nguyễn Thanh Toàn | Trường THCS Hàm Nghi | 45 | Đỗ NV1 |
| 479 | HS1015422361 | Võ Thiên Phúc | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 45 | Đỗ NV1 |
| 480 | HS1014990659 | Nguyễn Đăng Khôi | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 481 | HS1015623089 | Châu Ngọc Khánh Huyền | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 45 | Đỗ NV1 |
| 482 | HS1014990698 | Phùng Nhật Tân | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 483 | HS1014990762 | Lâm Phan Hà An | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 484 | HS1015422355 | Châu Gia Khánh | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 485 | HS1014990832 | Nguyễn Hà Vi Khánh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 486 | HS1014990655 | Phan Trung Kiên | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 487 | HS1015425585 | Nguyễn Ngọc Mỹ Dung | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 488 | HS1015464682 | Võ Hoàng Thiên Phúc | Trường THCS Tân Lợi | 45 | Đỗ NV1 |
| 489 | HS1015623193 | Đặng Lê Thanh Thảo | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 45 | Đỗ NV1 |
| 490 | HS1014990815 | Nguyễn Bảo Ngọc | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 491 | HS1014990682 | Dương Hoàng Mỹ Linh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 492 | HS1014865274 | Đoàn Nguyễn Khánh Hải | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 493 | HS1014927732 | Nguyễn Đăng Hào | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 494 | HS1015469343 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 495 | HS1015469280 | Nguyễn Huy Hoàng | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 496 | HS1014927758 | Nguyễn Hoàng Nhã Phương | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 497 | HS1015425650 | Phạm Hiếu Nghĩa | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 498 | HS1015425705 | Phạm Tiến Đạt | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 499 | HS1015422365 | Trần Minh Thông | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 45 | Đỗ NV1 |
| 500 | HS1014990708 | Đỗ Hoàng Tân | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 501 | HS1014990775 | Lương Tiểu Đan | Trường THCS và THPT Đông Du | 45 | Đỗ NV1 |
| 502 | HS1015004421 | Hồ Ngọc Lan Vy | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 45 | Đỗ NV1 |
| 503 | HS1015623186 | Văn Tiến Phát | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 45 | Đỗ NV1 |
| 504 | HS1015422375 | Đỗ Bá Nguyên Duy | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 45 | Đỗ NV1 |
| 505 | HS1014990821 | Nguyễn Hà Tú Anh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 506 | HS1014990715 | Vũ Phan Tiến Phúc | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 507 | HS1015464736 | Nguyễn Gia Hưng | Trường THCS Tân Lợi | 45 | Đỗ NV1 |
| 508 | HS1015623234 | Trương Ngọc Đan Thanh | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 45 | Đỗ NV1 |
| 509 | HS1015623078 | Bùi Gia Bảo | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 45 | Đỗ NV1 |
| 510 | HS1015422378 | Ninh Đức Hải | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 45 | Đỗ NV1 |
| 511 | HS1015422409 | Lê Phạm Uyên Nhi | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 45 | Đỗ NV1 |
| 512 | HS1015422448 | Bùi Gia Thịnh | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 45 | Đỗ NV1 |
| 513 | HS1014990770 | Nguyễn Tú Anh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 514 | HS1014990751 | Huỳnh Đặng Tuấn Bảo | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 515 | HS1014147685 | Võ Lê Nhất Thy | Trường THCS Trần Bình Trọng | 45 | Đỗ NV1 |
| 516 | HS1015623174 | Vũ Mạnh Khang | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 45 | Đỗ NV1 |
| 517 | HS1015469360 | Nguyễn Ngọc Hiền | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 518 | HS1014986044 | Trần Hoàng Anh Tuấn | Trường THCS Hàm Nghi | 45 | Đỗ NV1 |
| 519 | HS1014985992 | Phan Thị Hoàng Ngọc Lệ Uyên | Trường THCS Hàm Nghi | 45 | Đỗ NV1 |
| 520 | HS1014985983 | Nguyễn Tường Vy | Trường THCS Hàm Nghi | 45 | Đỗ NV1 |
| 521 | HS1014982563 | Lê Nguyễn Phương Linh | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 522 | HS1019274978 | Mai Nguyễn Khánh Ngân | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 523 | HS1015418428 | Lý Kiều Tiên | TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ | 45 | Đỗ NV1 |
| 524 | HS1015425655 | Nguyễn Hoàng Gia Bảo | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 525 | HS1015465107 | Nguyễn Ngọc Gia Linh | Trường THCS Tân Lợi | 45 | Đỗ NV1 |
| 526 | HS1015425711 | Nguyễn Ngọc Khánh Ngân | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 527 | HS1015464865 | Nguyễn Tấn Đạt | Trường THCS Tân Lợi | 45 | Đỗ NV1 |
| 528 | HS1015469390 | Nguyễn Hoàng Anh Thư | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 529 | HS1014990741 | Võ Hoàng Long | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 530 | HS1015425713 | Phạm Ngọc Trà My | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 531 | HS1012964458 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 45 | Đỗ NV1 |
| 532 | HS1015425581 | Nguyễn Đắc Nguyên Hưng | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 533 | HS1014990796 | Nguyễn Thanh Thảo | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 534 | HS1015413893 | Đặng Bảo Khoa | Trường THCS Trần Bình Trọng | 45 | Đỗ NV1 |
| 535 | HS1015425592 | Bùi Huy Bảo | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 536 | HS1014990658 | Đặng Đăng Khôi | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 537 | HS1014986109 | Nguyễn Văn Thuận | Trường THCS Hàm Nghi | 45 | Đỗ NV1 |
| 538 | HS1015465121 | Huỳnh Trương Thanh Lộc | Trường THCS Tân Lợi | 45 | Đỗ NV1 |
| 539 | HS1015469295 | Trần Thảo Nhi | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 540 | HS1015425638 | Nguyễn Văn Ngọc Quang | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 541 | HS1015623136 | Phạm Lê Hoàng | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 45 | Đỗ NV1 |
| 542 | HS1014927748 | Lê Bảo Ngọc | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 543 | HS1015623148 | Phạm Mạnh Quân | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 45 | Đỗ NV1 |
| 544 | HS1014990692 | Nguyễn Quốc Khánh | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 545 | HS1014982605 | Phan Trần Tuấn Khang | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 546 | HS1014990835 | Lê Thuỳ Trang | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 547 | HS1015422412 | Cao Vũ Thanh Thảo | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 45 | Đỗ NV1 |
| 548 | HS1015422437 | Nguyễn Nhật Minh | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 45 | Đỗ NV1 |
| 549 | HS1015422377 | Phan Thanh Hải | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 550 | HS1014982942 | Phạm Phi Phúc | Trường THCS Lạc Long Quân | 45 | Đỗ NV1 |
| 551 | HS1014990734 | Nguyễn Diệu Linh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 552 | HS1015469227 | Nguyễn Hoàng Gia Khang | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 553 | HS1014990825 | Nguyễn Châu Ngọc Huy | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 554 | HS1015425765 | Nguyễn Lê Việt Hoàng | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 555 | HS1015623154 | Phạm Chu Minh Trí | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 45 | Đỗ NV1 |
| 556 | HS1015430400 | Phạm Đăng Khoa | Trường THCS Lạc Long Quân | 45 | Đỗ NV1 |
| 557 | HS1015004437 | Nguyễn Phú Vinh | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 558 | HS1014990733 | Đào Thị Tường Vy | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 559 | HS1014986175 | Nguyễn Tấn Dũng | Trường THCS Hàm Nghi | 45 | Đỗ NV1 |
| 560 | HS1014982593 | Phan Quốc Anh | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 561 | HS1014990722 | Nguyễn Ngọc Bảo Hân | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 562 | HS1014982658 | Nguyễn Ngọc Thảo My | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 563 | HS1015469272 | Phạm Minh Đức | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 564 | HS1015425774 | Đặng Quốc Bảo | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 565 | HS1014927747 | Lê Hoàng Gia Nghi | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 566 | HS1015469289 | Phạm Nguyễn Nhật Nam | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 567 | HS1014814878 | Đỗ Diệu Linh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 568 | HS1015422408 | Trần Tâm Như Ngọc | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 45 | Đỗ NV1 |
| 569 | HS1014982512 | Nguyễn Thị Ngọc Hạnh | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 570 | HS1015425595 | Đỗ Tùng Anh | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 571 | HS1014990830 | La Nhật Phong | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 572 | HS1015623107 | Nguyễn Hoàng Quân | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 45 | Đỗ NV1 |
| 573 | HS1015470306 | Trần Đăng Duy | Trường THCS Tân Lợi | 45 | Đỗ NV1 |
| 574 | HS1014982963 | Đặng Minh Nghĩa | Trường THCS Lạc Long Quân | 45 | Đỗ NV1 |
| 575 | HS1014986046 | Trần Bảo Minh | Trường THCS Hàm Nghi | 45 | Đỗ NV1 |
| 576 | HS1014982673 | Nguyễn Huỳnh Anh Thư | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 577 | HS1015425644 | Đoàn Trần Bảo Ngọc | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 578 | HS1014982650 | Vũ Gia Khang | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 579 | HS1014865304 | Nguyễn Ngọc Vân Trinh | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 580 | HS1015425672 | Vũ Đăng Khoa | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 581 | HS1014984381 | Trương Bảo Ngọc | Trường THCS Nguyễn Chí Thanh | 45 | Đỗ NV1 |
| 582 | HS1014982541 | Nguyễn Huyền Trân | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 583 | HS1014982615 | Lê Thị Ngọc Nhi | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 584 | HS1014990706 | Lê Duy Khang | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 585 | HS1014990755 | Biện Trần Như Băng | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 586 | HS1015492091 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 45 | Đỗ NV1 |
| 587 | HS1015422430 | Nguyễn Tuấn Hưng | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 45 | Đỗ NV1 |
| 588 | HS1014982568 | Mai Thành Nhân | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 589 | HS1014986115 | Trần Thái Thiên Vũ | Trường THCS Hàm Nghi | 45 | Đỗ NV1 |
| 590 | HS1015425717 | Bùi Kim Ngọc | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 591 | HS1015469300 | Trần Võ Thủy Tiên | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 592 | HS1014990785 | Bùi Trần Vũ Liêm | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 593 | HS1016695355 | Phạm Huy Kiệt | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 594 | HS1014982463 | Nguyễn Đình Huy | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 595 | HS1014982612 | Nguyễn Kim Ngân | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 596 | HS1012980856 | Trịnh Hoàng Khôi | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 45 | Đỗ NV1 |
| 597 | HS1015469273 | Hồ Viết Đức | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 598 | HS1014147634 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | Trường THCS Lương Thế Vinh | 45 | Đỗ NV1 |
| 599 | HS1014986031 | Nguyễn Bảo Khang | Trường THCS Hàm Nghi | 45 | Đỗ NV1 |
| 600 | HS1015425728 | Đặng Minh Đức | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 601 | HS1015469224 | Nguyễn Quang Huy | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 45 | Đỗ NV1 |
| 602 | HS1012985212 | Mai Mai Anh | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 45 | Đỗ NV1 |
| 603 | HS1014982889 | Đào Minh Khuê | Trường THCS Lạc Long Quân | 45 | Đỗ NV1 |
| 604 | HS1014982655 | Trần Minh Khôi | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 605 | HS1014982824 | Đào Duy Anh | Trường THCS Lạc Long Quân | 45 | Đỗ NV1 |
| 606 | HS1014982633 | Vũ Hoàng Vương | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 607 | HS1015424566 | Nguyễn Thảo Uyên | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 608 | HS1014982450 | Huỳnh Thiên Ân | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 609 | HS1014990718 | Nguyễn Võ Gia Hưng | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 610 | HS1014982663 | Nguyễn Thị Yến Nhi | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 611 | HS1015623162 | Nguyễn Tuấn Anh | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 45 | Đỗ NV1 |
| 612 | HS1015422372 | Nguyễn Trương Gia Bảo | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 45 | Đỗ NV1 |
| 613 | HS1014990789 | Dương Bá Ngọc | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 614 | HS1014982459 | Lê Nguyễn Tuấn Dũng | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 615 | HS1014990809 | Hồ Vũ Thành Nhân | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 45 | Đỗ NV1 |
| 616 | HS1014982648 | Lê Thu Huyền | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 617 | HS1018201445 | Vũ Minh Phương | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 618 | HS1014982511 | Nguyễn Trần Gia Hân | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 619 | HS1015422416 | Nguyễn Kiều Trinh | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 45 | Đỗ NV1 |
| 620 | HS1012964646 | Hoàng Nhã Uyên | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 45 | Đỗ NV1 |
| 621 | HS1015425683 | Nguyễn Trọng Bảo Khang | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 45 | Đỗ NV1 |
| 622 | HS1015623066 | Trần Ngọc Gia Thi | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 45 | Đỗ NV1 |
| 623 | HS1015492063 | Đỗ Đoàn Anh Thư | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 45 | Đỗ NV1 |
| 624 | HS1014752334 | Mã Ngọc Mai Chi | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 44,5 | Đỗ NV1 |
| 625 | HS1014990654 | Kim Phương Niê Kdăm | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 44,5 | Đỗ NV1 |
| 626 | HS1014990786 | Trương Tiểu Linh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 44,5 | Đỗ NV1 |
| 627 | HS1015401270 | Phạm Hải Nam | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 44,5 | Đỗ NV1 |
| 628 | HS1014990759 | Nguyễn Anh Thư | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 44,5 | Đỗ NV1 |
| 629 | HSH26241339003036 | Lìu Bảo Ngọc | Trường THCS Hùng Vương | 44,5 | Đỗ NV1 |
| 630 | HS1015469229 | Trần Mạnh Khoa | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 44,5 | Đỗ NV1 |
| 631 | HS1014986053 | H Čê Êñuôl | Trường THCS Hàm Nghi | 44,5 | Đỗ NV1 |
| 632 | HS1014986047 | H’ Ngoai Êban | Trường THCS Hàm Nghi | 44,5 | Đỗ NV1 |
| 633 | HS1014982503 | Đoàn Quốc Bảo | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 44,5 | Đỗ NV1 |
| 634 | HS1014982826 | Đặng Phi Ân | Trường THCS Lạc Long Quân | 44,5 | Đỗ NV1 |
| 635 | HS1014147883 | Đặng Hoàng Hải Anh | Trường THCS Lương Thế Vinh | 44,5 | Đỗ NV1 |
| 636 | HS1014990712 | Nguyễn Thị Trà My | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 44 | Đỗ NV1 |
| 637 | HS1015413829 | Phan Quốc Tiến | Trường THCS Trần Bình Trọng | 44 | Đỗ NV1 |
| 638 | HS1015422429 | Vũ Ngọc Nhật Hoàng | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 44 | Đỗ NV1 |
| 639 | HS1014990669 | Bùi Ngọc Thịnh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 44 | Đỗ NV1 |
| 640 | HS1015623150 | Thân Ngọc Thùy | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 44 | Đỗ NV1 |
| 641 | HS1015465025 | Nguyễn Lê Minh Hưng | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 44 | Đỗ NV1 |
| 642 | HS1022659765 | Đặng Thiên Kim | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 44 | Đỗ NV1 |
| 643 | HS1015413796 | Lưu Nguyễn Hoàng Anh | Trường THCS Trần Bình Trọng | 44 | Đỗ NV1 |
| 644 | HS1015492049 | Đặng Nguyễn Nhật Long | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 645 | HSH26241339003090 | Võ Diệu Kỳ | Trường THCS Hùng Vương | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 646 | HS1015425687 | Nguyễn Hải Yến | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 647 | HS1014985979 | Trần Thị Ngọc Hân | Trường THCS Hàm Nghi | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 648 | HS1015425648 | Phạm Thị Hoài Thương | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 649 | HS1015462381 | Trần Ngọc Nhã Phương | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 650 | HS1015413855 | Phan Phương Linh | Trường THCS Trần Bình Trọng | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 651 | HS1015413842 | Ngô Thùy Dương | Trường THCS Trần Bình Trọng | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 652 | HS1015425712 | Nguyễn Như Quỳnh | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 653 | HS1015464937 | Trần Phương Thảo | Trường THCS Tân Lợi | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 654 | HS1012964471 | Phạm Hoàng Xuân Nghi | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 655 | HS1015464946 | Nguyễn Thanh Tâm | Trường THCS Tân Lợi | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 656 | HS1014984563 | Vũ Quang Minh | Trường THCS Nguyễn Chí Thanh | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 657 | HS1015464895 | Cao Tiến Phát | Trường THCS Tân Lợi | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 658 | HS1015413811 | Trần Tài Lộc | Trường THCS Trần Bình Trọng | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 659 | HS1015623151 | Đinh Ngọc Đan Thy | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 660 | HS1017917376 | Trần Bảo Hà Phương | Trường THCS Hàm Nghi | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 661 | HS1019203466 | Lê Thị Trúc Quỳnh | Trường THCS Hàm Nghi | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 662 | HS1014990788 | Hoàng Nhật Minh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 663 | HS1014990670 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 664 | HS1014147703 | Tô Thuỳ Linh | Trường THCS Lương Thế Vinh | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 665 | HS1012964498 | Đặng Tùng Quân | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 666 | HS1014985980 | Trần Thị Hồng Hạnh | Trường THCS Hàm Nghi | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 667 | HS1014986012 | Nguyễn Hà Linh | Trường THCS Hàm Nghi | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 668 | HS1012980833 | Đào Công Thế Bảo | TH, THCS VÀ THPT VICTORY | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 669 | HS1015422426 | Đào Ánh Dương | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 670 | HS1014990641 | Dương Thị Vân Anh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 671 | HS1015425714 | Nguyễn Kim Hương Uyên | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 672 | HS1015492147 | Cù Thị Mỹ Tiên | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 673 | HS1014986093 | Huỳnh Minh Tân | Trường THCS Hàm Nghi | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 674 | HS1015623090 | Nguyễn Lê Quốc Khang | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 675 | HS1014990818 | Nguyễn Võ Bảo Hân | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 676 | HS1014982544 | Nguyễn Hồ Tú Uyên | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 677 | HS1015469329 | Lương Thị Phương Ly | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 678 | HS1014990800 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 679 | HS1014985990 | Nguyễn Thanh Tuyền | Trường THCS Hàm Nghi | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 680 | HS1015425709 | Đặng Minh Tuyết | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 681 | HS1015413864 | Lê Thanh Như | Trường THCS Trần Bình Trọng | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 682 | HS1014982843 | Trần Đỗ Chí Hiếu | Trường THCS Lạc Long Quân | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 683 | HS1015629939 | Huỳnh Vũ Phong | Trường THCS Trần Hưng Đạo | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 684 | HS1014990644 | Đỗ Thị Minh Ánh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 685 | HS1015425611 | Lê Nguyễn Thiên Phú | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 686 | HS1015623068 | Nguyễn Lê Văn Thương | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 687 | HS1014990701 | Lê Thị Kim Loan | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 688 | HS1015425719 | Huỳnh Minh Khang | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 689 | HS1015413800 | Huỳnh Hoàng Bảo Châu | Trường THCS Trần Bình Trọng | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 690 | HS1015623135 | Phạm Huy Hoàng | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 691 | HS1015464987 | Đặng Nguyễn Hải Thịnh | Trường THCS Tân Lợi | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 692 | HS1014982535 | Trương Thiện Tâm | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 693 | HS1014147721 | Nguyễn Duy Tân | Trường THCS Lương Thế Vinh | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 694 | HS1015425582 | Nguyễn Minh Hoàng | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 695 | HS1015425606 | Lê Phương Vy | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 696 | HS1014985997 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | Trường THCS Hàm Nghi | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 697 | HS1015425726 | Lê Ngọc Quỳnh Nhi | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 698 | HS1015418424 | Hoàng Anh Phương | TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 699 | HS1014982628 | Bùi Thanh Trúc | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 700 | HS1015422373 | Võ Thái Bảo | Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 701 | HS1014990738 | Trần Nguyễn Gia Hưng | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 702 | HS1014990681 | Phạm Tường Duy | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 703 | HS1014982556 | Trần Bảo Hân | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 704 | HS1015492233 | Lê Phú Quý | Trường THCS Đoàn Thị Điểm | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 705 | HS1014990833 | Nguyễn Hà Minh Nhật | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 706 | HS1014982850 | Lê Trần Như Quỳnh | Trường THCS Lạc Long Quân | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 707 | HS1014982509 | Nguyễn Hoàng Hà | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 708 | HS1014982501 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 709 | HS1015425784 | Bùi Ngọc Như Ý | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 710 | HS1014927749 | Lê Bảo Ngọc | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 711 | HS1015413808 | Nguyễn Hoàng Khang | Trường THCS Trần Bình Trọng | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 712 | HS1014990727 | Nguyễn Ngọc Kim Khánh | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 713 | HS1015623073 | Hoàng Anh Tuấn | Trường THCS và THPT Tây Nguyên | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 714 | HS1014982580 | Lê Phúc Bảo Thy | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 715 | HS1014990662 | Lê Ny | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 716 | HS1014990700 | Trần Đại Nghĩa | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 717 | HS1014990777 | Nguyễn Lê Ngọc Hân | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 718 | HS1014990834 | Phạm Tuân | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 719 | HS1014990651 | Phan Thị Thu Hiền | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 720 | HS1014986114 | Trần Hồ Nhật Trường | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 721 | HS1014986161 | Lê Hoàng Gia Huy | Trường THCS Hàm Nghi | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 722 | HS1014982644 | Trần Nguyễn Ngọc Hiếu | TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG | 43,5 | Đỗ NV1 |
| 723 | HS1014990816 | H’nim Hwing | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 43 | Đỗ NV1 |
| 724 | HS1014982218 | H’ Sô Nhia Ktul | Trường THCS Nguyễn Trường Tộ | 43 | Đỗ NV1 |
| 725 | HS1015425639 | Nguyễn Niê Hùng Phát | TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU | 43 | Đỗ NV1 |
| 726 | HS1014990725 | H’ Ju Ny Buôn Yă | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 43 | Đỗ NV1 |
| 727 | HS1015469311 | H’ Vang Byă | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 41,5 | Đỗ NV1 |
| 728 | HS1014986141 | H Dinh Êñuôl | Trường THCS Hàm Nghi | 41,5 | Đỗ NV1 |
| 729 | HS1014986131 | H Namy Êban | Trường THCS Hàm Nghi | 41,5 | Đỗ NV1 |
| 730 | HS1014986006 | Y Lin Niê | Trường THCS Hàm Nghi | 41,5 | Đỗ NV1 |
| 731 | HS1015469276 | H Hoa Êban | Trường THCS Phạm Hồng Thái | 41,5 | Đỗ NV1 |
| 732 | HS1014990719 | H’ Rika Buôn Yă | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 41,5 | Đỗ NV1 |
| 733 | HS1014990764 | Y’ Đmin Ktul | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 40 | Đỗ NV1 |
| 734 | HS1014982399 | H’ Aran Niê | Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai | 40 | Đỗ NV1 |
| 735 | HS1014986049 | H Don Êñuôl | Trường THCS Hàm Nghi | 40 | Đỗ NV1 |
| 736 | HS1014990763 | Y’ Xamin Ktul | TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT | 40 | Đỗ NV1 |