Thông báo nộp hồ sơ trúng tuyển vào lớp 10, năm học 2026-2027

Lượt xem:

Đọc bài viết

Căn cứ theo quyết định số: 792/QĐ-SGDĐT ngày 30 tháng 6 năm 2026. Về việc công bố điểm chuẩn và số lượng trúng tuyển vào lớp 10 trung học phổ thông công lập năm học 2026-2027;
Căn cứ theo quyết định số: 801/QĐ-SGDĐT ngày 01 tháng 7 năm 2026. Về việc bổ sung chỉ tiêu tuyển sinh vào lớp 10 trung học phổ thông công lập năm học 2026-2027;
Căn cứ theo thông báo số: 09/TB-CVA ngày 01 tháng 7 năm 2026. Về việc thu nhận hồ sơ vào lớp 10 trung học phổ thông công lập năm học 2026-2027;
Trường THPT Chu Văn An, thông báo đến các em học sinh có đăng kí nguyện vọng xét tuyển vào lớp 10 trung học phổ thông công lập năm học 2026-2027 tại trường, thoả mãn các tiêu chí sau:
Nguyện vọng 1: 

Nguyện vọng 2:


DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN

STT Mã học sinh Họ và tên Trường
THCS/ TH&THCS
Tổng điểm Ghi chú
1 HS1014984666 Nguyễn Khánh Ly Êban Trường PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột 46 Tuyển thẳng
2 HS1014984650 H- Djoan Êñuôl Trường PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột 41,5 Tuyển thẳng
3 HS1014984652 H Duyên Êban Trường PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột 38,5 Tuyển thẳng
4 HS1014986164 Lưu Gia Huy Trường THCS Hàm Nghi 37,5 Tuyển thẳng
5 HS1014984662 Y Khánh Niê Trường PTDTNT THCS Buôn Ma Thuột 36,5 Tuyển thẳng
6 HS1015491846 Êban Đình Tuấn Trường THCS Đoàn Thị Điểm 51 Đỗ NV1
7 HS1017152128 Phạm Thị Khánh Linh Trường THCS và THPT Đông Du 51 Đỗ NV1
8 HS1015469180 Đặng Minh Hoàng Trường THCS Phạm Hồng Thái 51 Đỗ NV1
9 HS1014865303 Nguyễn Thị Huyền Trang TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 51 Đỗ NV1
10 HS1015425679 Lê Phương Nhi TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 50 Đỗ NV1
11 HS1015425604 Nguyễn Phạm Kim Ngọc TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 50 Đỗ NV1
12 HS1015492225 Trương Bảo Ngọc Trường THCS Đoàn Thị Điểm 50 Đỗ NV1
13 HS1014990703 Trần Ngọc Diệp TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 50 Đỗ NV1
14 HS1016194342 Nguyễn Phương Trinh Trường THCS Lê Lợi 50 Đỗ NV1
15 HS1014990714 Lâm Thị Hà Trang TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 50 Đỗ NV1
16 HS1015425651 Trần Khánh Huyền TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 50 Đỗ NV1
17 HS1015446957 Nguyễn Minh Nhi Trường THCS Phan Chu Trinh 50 Đỗ NV1
18 HS1015446930 Hoàng Ngọc Bảo An Trường THCS Phan Chu Trinh 50 Đỗ NV1
19 HS1015623119 Đỗ Hồng Anh Trường THCS và THPT Tây Nguyên 50 Đỗ NV1
20 HS1015422369 Nguyễn Minh Anh Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 50 Đỗ NV1
21 HS1014983017 Huỳnh Lê Na Trường THCS Lạc Long Quân 50 Đỗ NV1
22 HS1014986028 Hoàng Nữ Khánh Thư Trường THCS Hàm Nghi 50 Đỗ NV1
23 HS1014982469 Lê Phương Linh TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
24 HS1015623221 Nguyễn Xuân Hoàng Trường THCS và THPT Tây Nguyên 50 Đỗ NV1
25 HS1014986026 Nguyễn Thị Minh Huyền Trường THCS Hàm Nghi 50 Đỗ NV1
26 HS1017999555 Nguyễn Minh Hạnh Trường THCS và THPT Tây Nguyên 50 Đỗ NV1
27 HS1014990696 Nguyễn Thị Mỹ Hương TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 50 Đỗ NV1
28 HS1015425660 Trần Gia Bảo TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 50 Đỗ NV1
29 HS1015465093 Nguyễn Văn Huy Trường THCS Tân Lợi 50 Đỗ NV1
30 HS1015623071 Thái Lê Hồng Trâm Trường THCS và THPT Tây Nguyên 50 Đỗ NV1
31 HS1014990679 Trần Ngọc Thanh Hương TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 50 Đỗ NV1
32 HS1014982468 Thi Sỹ Anh Kiệt TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
33 HS1014986037 Mai Ngọc Khánh Huyền Trường THCS Hàm Nghi 50 Đỗ NV1
34 HS1014990792 Phạm Thiện Nhân TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 50 Đỗ NV1
35 HS1012964577 Nguyễn Anh Tuấn TH, THCS VÀ THPT VICTORY 50 Đỗ NV1
36 HS1012964489 Trương Quỳnh Chi TH, THCS VÀ THPT VICTORY 50 Đỗ NV1
37 HS1014865301 Nguyễn Ngọc Thùy Trâm TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
38 HS1014990831 Trần Ngọc Kỳ Nguyên TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 50 Đỗ NV1
39 HS1014986029 Nguyễn Ngọc Yến Vy Trường THCS Hàm Nghi 50 Đỗ NV1
40 HS1015469186 Nguyễn Duy Khánh Trường THCS Phạm Hồng Thái 50 Đỗ NV1
41 HS1012965106 Nguyễn Hồ Gia Phúc TH, THCS VÀ THPT VICTORY 50 Đỗ NV1
42 HS1014865271 Nguyễn Duy Đạt TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
43 HS1014927766 Nguyễn Huỳnh Bích Thủy Trường THCS Phạm Hồng Thái 50 Đỗ NV1
44 HS1015623233 Lê Tâm Trường THCS và THPT Tây Nguyên 50 Đỗ NV1
45 HS1015469179 Phùng Gia Hân Trường THCS Phạm Hồng Thái 50 Đỗ NV1
46 HS1015351075 Hoàng Quỳnh Chi Trường THCS Trần Hưng Đạo 50 Đỗ NV1
47 HS1014986017 Trần Quỳnh Giao Trường THCS Hàm Nghi 50 Đỗ NV1
48 HS1015422358 Vũ Hoàng Long Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 50 Đỗ NV1
49 HS1014986027 Lê Phạm Đắc Phú Trường THCS Hàm Nghi 50 Đỗ NV1
50 HS1014982476 Hồ Vũ Khánh Ngọc TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
51 HS1015351280 Nguyễn Đăng Khoa TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 50 Đỗ NV1
52 HS1022126439 Tô Lương Thảo Tiên TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 50 Đỗ NV1
53 HS1014982473 Trịnh Phùng Gia Minh TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
54 HS1015422451 Phùng Y Y Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 50 Đỗ NV1
55 HS1014865296 Huỳnh Lê Vĩnh Phước TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
56 HS1015623238 Nguyễn Ngọc Bảo Trân Trường THCS và THPT Tây Nguyên 50 Đỗ NV1
57 HS1014865277 Phạm Gia Hân TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
58 HS1015623167 Nguyễn Linh Chi Trường THCS và THPT Tây Nguyên 50 Đỗ NV1
59 HS1014865282 Đinh Nguyễn Tùng Lâm TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
60 HS1015469178 Nguyễn Gia Hân Trường THCS Phạm Hồng Thái 50 Đỗ NV1
61 HS1014990771 Nguyễn Văn Đức Bôn TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 50 Đỗ NV1
62 HS1014990688 Vũ Hoàng Thảo Uyên TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 50 Đỗ NV1
63 HS1015425632 Lê Đăng Khoa TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 50 Đỗ NV1
64 HS1014990643 Vũ Duy Anh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 50 Đỗ NV1
65 HS1015422364 Lê Chí Thành Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 50 Đỗ NV1
66 HS1014990794 Nguyễn Anh Quân TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 50 Đỗ NV1
67 HS1014865275 Lê Trần Bảo Hân TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
68 HS1014982960 Nguyễn Đỗ Ánh Nguyệt Trường THCS Lạc Long Quân 50 Đỗ NV1
69 HS1015422363 Nguyễn Thị Tú Quyên Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 50 Đỗ NV1
70 HS1015422433 Phạm Trần Nghi Linh Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 50 Đỗ NV1
71 HS1012964444 Trần Hoàng Nguyên TH, THCS VÀ THPT VICTORY 50 Đỗ NV1
72 HS1014990735 Trần Thị Thu Nhân TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 50 Đỗ NV1
73 HS1014982492 Nguyễn Thị Diễm Tú TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
74 HS1015469201 Đặng Thị Bích Thảo Trường THCS Phạm Hồng Thái 50 Đỗ NV1
75 HS1015623185 Trần Khôi Nguyên Trường THCS và THPT Tây Nguyên 50 Đỗ NV1
76 HS1014982523 Nguyễn Ngọc Khánh Ly TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
77 HS1015425658 Kiều Nguyễn Trung Kiên TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 50 Đỗ NV1
78 HS1014865288 Nguyễn Trọng Nghĩa TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
79 HS1014865291 Nguyễn Ngọc Xuân Nhi TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
80 HS1014865292 Dương Thị Hải Như TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
81 HS1014865283 Nguyễn Ngọc Gia Linh TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
82 HS1014865269 Trần Lê Đăng Doanh TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
83 HS1012980882 Bùi Thái Hồng Anh TH, THCS VÀ THPT VICTORY 50 Đỗ NV1
84 HS1014982540 Vương Vĩnh Thụy TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
85 HS1015464718 Đinh Nguyễn Kiều Thư Trường THCS Tân Lợi 50 Đỗ NV1
86 HS1014865285 Nguyễn Duy Mạnh TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
87 HS1014865293 Nguyễn Thi Đăng Phong TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
88 HS1014982948 Hồ Nguyễn Anh Đào Trường THCS Lạc Long Quân 50 Đỗ NV1
89 HS1014982659 Trần Lương Gia Nghi TH, THCS VÀ THPT VICTORY 50 Đỗ NV1
90 HS1022049502 Trần Nhật Khương Trường THCS Phạm Hồng Thái 50 Đỗ NV1
91 HS1014982465 Võ Ngọc Huyền TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
92 HS1014865261 Lê Nguyễn Bình An TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 50 Đỗ NV1
93 HS1015425671 Lê Tấn Phát TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 49 Đỗ NV1
94 HS1015425686 Lê Nguyễn Hà Anh TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 49 Đỗ NV1
95 HS1015425625 Đặng Ngọc Ngân TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 49 Đỗ NV1
96 HS1012964624 Phạm Ngọc Thụy Đan TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 49 Đỗ NV1
97 HS1015623228 Lê Minh Nhật Trường THCS và THPT Tây Nguyên 49 Đỗ NV1
98 HS1015425771 Hoàng Việt Nhật TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 49 Đỗ NV1
99 HS1015425766 Nguyễn Cát Linh TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 49 Đỗ NV1
100 HS1014982608 Cao Trần Ngọc Lan TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 49 Đỗ NV1
101 HS1015425724 Đào Anh Tuấn TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 49 Đỗ NV1
102 HS1014982870 Ngô Thuỳ Linh Trường THCS Lạc Long Quân 49 Đỗ NV1
103 HS1014816563 Hoàng Hà Mai Phương Trường THCS Trần Hưng Đạo 49 Đỗ NV1
104 HS1015465018 Nguyễn Hoàng Bích Diệp Trường THCS Tân Lợi 49 Đỗ NV1
105 HS1014986064 Nguyễn Ngọc Trà My Trường THCS Hàm Nghi 49 Đỗ NV1
106 HS1012964668 Nguyễn Mai Trang TH, THCS VÀ THPT VICTORY 49 Đỗ NV1
107 HS1012964587 Ngô Nguyễn Phương Anh TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 49 Đỗ NV1
108 HS1015492236 Phạm Kim Thư Trường THCS Đoàn Thị Điểm 49 Đỗ NV1
109 HS1014982979 Nguyễn Tăng Anh Quốc Trường THCS Lạc Long Quân 49 Đỗ NV1
110 HS1015425643 Nguyễn Lâm Quỳnh Anh TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 49 Đỗ NV1
111 HS1014986146 Cao Chí Trung Trường THCS Hàm Nghi 49 Đỗ NV1
112 HS1021831421 Lê Đình Hoàng TRƯỜNG TH, THCS VÀ THPT HOÀNG VIỆT 49 Đỗ NV1
113 HS1014986050 Tuyền Tuyết Nhi Niê Trường THCS Hàm Nghi 49 Đỗ NV1
114 HS1015425668 Huỳnh Minh Quân TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 49 Đỗ NV1
115 HS1014990808 Phạm Thị Quỳnh Anh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 49 Đỗ NV1
116 HSH26689000035 Nguyễn Sỹ Hào Trường THCS Phan Đình Phùng 49 Đỗ NV1
117 HS1015413872 Hồ Phước Thịnh Trường THCS Trần Bình Trọng 49 Đỗ NV1
118 HS1014990749 Võ Ngọc Quỳnh Anh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 49 Đỗ NV1
119 HS1014985989 Trần Đoàn Thanh Hà Trường THCS Hàm Nghi 49 Đỗ NV1
120 HS1015425740 Quản Lê Đức Thái TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 49 Đỗ NV1
121 HS1015422366 Nguyễn Thị Huyền Trang Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 49 Đỗ NV1
122 HS1014982855 Phan Anh Tuấn Trường THCS Lạc Long Quân 49 Đỗ NV1
123 HS1014986025 Võ Thiên Long Trường THCS Hàm Nghi 49 Đỗ NV1
124 HS1014865272 Trần Diệu Đan TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 49 Đỗ NV1
125 HS1014990684 Nguyễn Khánh Hà TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 49 Đỗ NV1
126 HS1014990713 Cao Thủy Tiên TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 49 Đỗ NV1
127 HS1012964611 Lê Linh Đang TH, THCS VÀ THPT VICTORY 49 Đỗ NV1
128 HS1014990820 Cao Hoàng Tuệ Lâm TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 49 Đỗ NV1
129 HS1012964595 Nguyễn Thị Minh Châu TH, THCS VÀ THPT VICTORY 49 Đỗ NV1
130 HS1015623118 Huỳnh Đặng Hồng Ân TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 49 Đỗ NV1
131 HS1014865276 Nguyễn Ngọc Bảo Hân TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 49 Đỗ NV1
132 HS1014990647 Nguyễn Xuân Dũng TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 49 Đỗ NV1
133 HS1012964484 Hà Phạm Anh Thư TH, THCS VÀ THPT VICTORY 49 Đỗ NV1
134 HS1014984901 Trịnh Thị Thương Trường THCS Huỳnh Thúc Kháng 49 Đỗ NV1
135 HS1012980819 Hồ Khánh An TH, THCS VÀ THPT VICTORY 49 Đỗ NV1
136 HS1017152242 Lê Sỹ Duy Khang Trường THCS Phạm Hồng Thái 49 Đỗ NV1
137 HS1014982873 Huỳnh Nhật Quang Trường THCS Phạm Hồng Thái 49 Đỗ NV1
138 HS1014865308 Trần Ngọc Thiên Ý TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 49 Đỗ NV1
139 HS1014865284 Hầu Triệu Mẫn TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 49 Đỗ NV1
140 HS1014990826 Lê Thị Thảo Nguyên TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 49 Đỗ NV1
141 HS1017999556 Phạm Nguyễn Anh Khoa Trường THCS và THPT Tây Nguyên 49 Đỗ NV1
142 HS1015492305 Nguyễn Ngọc Trà My Trường THCS Đoàn Thị Điểm 49 Đỗ NV1
143 HS1015414038 Dương Viết Thiện Trường THCS Trần Quang Diệu 49 Đỗ NV1
144 HS1014865268 Lê Anh Chiến TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 49 Đỗ NV1
145 HS1014986024 Nguyễn Ngọc Khánh Hà Trường THCS Hàm Nghi 49 Đỗ NV1
146 HS1014982455 Nguyễn Phạm Quốc Bảo TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 49 Đỗ NV1
147 HS1014986032 Nguyễn Anh Khoa Trường THCS Hàm Nghi 49 Đỗ NV1
148 HS1012964514 Võ Phạm An Nhiên TH, THCS VÀ THPT VICTORY 49 Đỗ NV1
149 HS1014990843 Trần Đức Thọ TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 49 Đỗ NV1
150 HS1015425677 Nguyễn Mai Thủy Tiên TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 48 Đỗ NV1
151 HS1015425591 Phùng Nguyễn Thế Anh TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 48 Đỗ NV1
152 HS1014986187 La Trần Ngọc Giang Trường THCS Hàm Nghi 48 Đỗ NV1
153 HS1015425596 Nguyễn Trần Khánh Linh TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 48 Đỗ NV1
154 HS1015425676 Huỳnh Ngọc Ngân TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 48 Đỗ NV1
155 HS1014986030 Lưu Trà My Trường THCS Hàm Nghi 48 Đỗ NV1
156 HS1014982646 Trần Đức Hòa TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 48 Đỗ NV1
157 HS1017917384 Lê Thị Kim Chi Trường THCS Hàm Nghi 48 Đỗ NV1
158 HS1014990773 Hoàng Bảo Châu TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 48 Đỗ NV1
159 HS1015623133 Võ Ngọc Gia Hân Trường THCS và THPT Tây Nguyên 48 Đỗ NV1
160 HS1015623106 Nguyễn Đoàn Minh Phương Trường THCS và THPT Tây Nguyên 48 Đỗ NV1
161 HS1014816575 Nguyễn Hà Đăng Khoa TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 48 Đỗ NV1
162 HS1015425630 Bùi Thị Như Hồng TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 48 Đỗ NV1
163 HS1015425704 Mai Nguyên Bách Hợp TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 48 Đỗ NV1
164 HS1015004432 Trần Trung Kiên TH, THCS VÀ THPT VICTORY 48 Đỗ NV1
165 HS1015425600 Ngô Thị Tường Vy TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 48 Đỗ NV1
166 HS1015004404 Tô Thiên Trường TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 48 Đỗ NV1
167 HS1014982627 Nguyễn Thị Thủy Tiên TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 48 Đỗ NV1
168 HS1015425703 Đỗ Bảo Anh Khôi TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 48 Đỗ NV1
169 HS1015422391 Lê Thị Diệu Châu Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 48 Đỗ NV1
170 HS1015623199 Phạm Thị Thu Trang TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 48 Đỗ NV1
171 HS1015453684 Hoàng Chí Bảo Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 48 Đỗ NV1
172 HS1017152103 Lê Thục Trinh Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 48 Đỗ NV1
173 HS1014990661 Lê Thị Sương Mai TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 48 Đỗ NV1
174 HS1014990704 Trần Phạm Diễm My TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 48 Đỗ NV1
175 HS1014982454 Lê Trần Phúc Bảo TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 48 Đỗ NV1
176 HS1015004429 Nguyễn Gia Huy TH, THCS VÀ THPT VICTORY 48 Đỗ NV1
177 HS1014982670 Phạm Minh Quý TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 48 Đỗ NV1
178 HS1014982896 Võ Nguyên Trang Trường THCS Lạc Long Quân 48 Đỗ NV1
179 HS1015623243 Nguyễn Nhật Thiên Vũ Trường THCS và THPT Tây Nguyên 48 Đỗ NV1
180 HS1017999553 Nguyễn Thảo Như Ngọc Trường THCS và THPT Tây Nguyên 48 Đỗ NV1
181 HS1014985988 Nguyễn Ngọc Bảo Hưng Trường THCS Hàm Nghi 48 Đỗ NV1
182 HS1015623141 Lê Bùi Hà Linh Trường THCS và THPT Tây Nguyên 48 Đỗ NV1
183 HS1015004466 Bùi Trọng Thi TH, THCS VÀ THPT VICTORY 48 Đỗ NV1
184 HS1014982587 Lê Nguyên Vũ TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 48 Đỗ NV1
185 HS1015481339 Phạm Ngọc Bảo Trân Trường THCS Hàm Nghi 48 Đỗ NV1
186 HS1015623197 Nguyễn Hồng Thúy Trường THCS và THPT Tây Nguyên 48 Đỗ NV1
187 HS1015492304 Mai Yumi Trường THCS Đoàn Thị Điểm 48 Đỗ NV1
188 HS1014865260 Nguyễn Gia An TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 48 Đỗ NV1
189 HS1015412744 Lê Hoàng Thiên Ân THCS Hồ Tùng Mậu 48 Đỗ NV1
190 HS1015469188 Nguyễn Hoàng Quế Lâm Trường THCS Phạm Hồng Thái 48 Đỗ NV1
191 HS1012964570 Nguyễn Uyên Đan TH, THCS VÀ THPT VICTORY 48 Đỗ NV1
192 HS1015469215 Nguyễn Quốc An Trường THCS Phạm Hồng Thái 48 Đỗ NV1
193 HS1014816475 Nguyễn Ngọc Tường Vy TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 48 Đỗ NV1
194 HS1014982500 Tôn Nữ Vân Anh TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 48 Đỗ NV1
195 HS1014865273 Dương Thị Thu Hà TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 48 Đỗ NV1
196 HS1014865265 Nguyễn Hòa Bình TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 48 Đỗ NV1
197 HS1014982640 Nguyễn Ngọc Hoàng Hà TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 48 Đỗ NV1
198 HS1014990667 Huỳnh Ngọc Tường TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 48 Đỗ NV1
199 HS1014982686 Lê Bảo Minh TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 48 Đỗ NV1
200 HS1014865295 Nguyễn Ngọc Phong TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 48 Đỗ NV1
201 HS1014816472 Lê Thị Hải An TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 48 Đỗ NV1
202 HS1014927737 H Chin Kriêng Trường THCS Phạm Hồng Thái 48 Đỗ NV1
203 HS1014982449 Lê Nữ Bình An TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 48 Đỗ NV1
204 HS1015464901 Đoàn Quỳnh Như Trường THCS Tân Lợi 47 Đỗ NV2
205 HS1015464943 Nguyễn Gia Khang Trường THCS Tân Lợi 47 Đỗ NV2
206 HS1015464724 Bùi Thành Phúc Trường THCS Tân Lợi 47 Đỗ NV2
207 HS1015464713 Phạm Nhã Nhã Trường THCS Tân Lợi 47 Đỗ NV2
208 HS1015469234 Phạm Lê Minh Trường THCS Phạm Hồng Thái 47 Đỗ NV2
209 HS1012965209 Phùng Phương Uyên Trường THCS Phạm Hồng Thái 47 Đỗ NV2
210 HS1014147889 Dương Thiên Hà Trường THCS Lương Thế Vinh 47 Đỗ NV2
211 HS1015465071 Trần Võ Chiêu My Trường THCS Tân Lợi 47 Đỗ NV2
212 HS1015492088 Văn Vũ Khánh Hà Trường THCS Đoàn Thị Điểm 47 Đỗ NV2
213 HS1015464907 Phạm Nguyễn Khánh Vi Trường THCS Tân Lợi 47 Đỗ NV2
214 HS1015465114 Hoàng Mạnh Hưng Trường THCS Tân Lợi 47 Đỗ NV2
215 HS1015469380 Võ Trịnh Khánh Như Trường THCS Phạm Hồng Thái 47 Đỗ NV2
216 HS1015469255 Tô Nguyễn Phương Thùy Trường THCS Phạm Hồng Thái 47 Đỗ NV2
217 HS1015464965 Trần Đăng Khoa Trường THCS Tân Lợi 47 Đỗ NV2
218 HS1014984479 Lê Phan Thảo Như Trường THCS Nguyễn Chí Thanh 47 Đỗ NV2
219 HS1015470313 Lương Triệu Đại Trường THCS Tân Lợi 47 Đỗ NV2
220 HS1014147728 Nguyễn Minh Châu Trường THCS Lương Thế Vinh 47 Đỗ NV2
221 HS1012964565 Phạm Nguyễn Trà My Trường THCS và THPT Đông Du 47 Đỗ NV2
222 HS1012964529 Nguyễn Trần Tuệ Tâm TH, THCS VÀ THPT VICTORY 47 Đỗ NV2
223 HS1014147731 Đặng Hoàng Long Trường THCS Lương Thế Vinh 47 Đỗ NV2
224 HS1015469347 Lê Ngọc Thảo Vy Trường THCS Phạm Hồng Thái 47 Đỗ NV2
225 HS1014990812 Lê Thanh Anh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 47 Đỗ NV2
226 HS1014984492 Nguyễn Anh Tuấn Trường THCS Nguyễn Chí Thanh 47 Đỗ NV2
227 HS1015492205 Hoàng Vũ Kim Chi Trường THCS Đoàn Thị Điểm 47 Đỗ NV1
228 HSH26689000039 Bùi Lê Hiểu Băng THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm 47 Đỗ NV1
229 HSH26241339002986 Đinh Thụy Bảo Ngọc Trường THCS Hùng Vương 47 Đỗ NV1
230 HS1015425787 Đinh Tiên Khởi TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 47 Đỗ NV1
231 HS1014982863 Lê Nguyễn Tâm An Trường THCS Lạc Long Quân 47 Đỗ NV1
232 HSH26241339003226 Dương Hồng Yến Trường THCS Hùng Vương 47 Đỗ NV1
233 HS1012964555 Lê Kim Bảo Trân Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 47 Đỗ NV1
234 HS1014986145 Trần Tường Vi Trường THCS Hàm Nghi 47 Đỗ NV1
235 HS1015623237 Lưu Vũ Thảo Tiên Trường THCS và THPT Tây Nguyên 47 Đỗ NV1
236 HS1014982839 Nguyễn Lộc Hưng Trường THCS Lạc Long Quân 47 Đỗ NV1
237 HS1014986038 Trần Ngọc Bảo Trân Trường THCS Hàm Nghi 47 Đỗ NV1
238 HS1014986067 Nguyễn Minh Thư Trường THCS Hàm Nghi 47 Đỗ NV1
239 HS1015425763 Trương Hoàng Ngọc Thủy TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 47 Đỗ NV1
240 HS1014985982 Mai Thị Phương Uyên Trường THCS Hàm Nghi 47 Đỗ NV1
241 HS1015469214 Mai Hồ Hải Vy Trường THCS Phạm Hồng Thái 47 Đỗ NV1
242 HS1015425621 Nguyễn Hoàng Yến TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 47 Đỗ NV1
243 HS1015425646 Phạm Ngọc Tâm TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 47 Đỗ NV1
244 HS1015492085 Hoàng Vũ Bảo Châu Trường THCS Đoàn Thị Điểm 47 Đỗ NV1
245 HS1014990673 Trần Thảo Vy TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 47 Đỗ NV1
246 HS1014986173 Cao Trần Bảo Huy Trường THCS Hàm Nghi 47 Đỗ NV1
247 HS1015491816 Chu Lý Hoàng Dũng Trường THCS Đoàn Thị Điểm 47 Đỗ NV1
248 HS1015623160 Lê Ngọc Khánh An Trường THCS và THPT Tây Nguyên 47 Đỗ NV1
249 HS1014982846 Nguyễn Tiến Đạt Trường THCS Lạc Long Quân 47 Đỗ NV1
250 HS1014985981 Trịnh Mai Thu Uyên Trường THCS Hàm Nghi 47 Đỗ NV1
251 HS1014816536 Đinh Phan Thủy Chúc Trường THCS Trần Hưng Đạo 47 Đỗ NV1
252 HS1014986136 Nguyễn Vũ Phong Trường THCS Hàm Nghi 47 Đỗ NV1
253 HS1012980881 Lê Đại Long TH, THCS VÀ THPT VICTORY 47 Đỗ NV1
254 HS1019143212 Nguyễn Ngọc Trâm TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 47 Đỗ NV1
255 HS1006022763 Lê Văn Sang Trường THCS Hàm Nghi 47 Đỗ NV1
256 HS1014982676 Lê Thiên Tú TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 47 Đỗ NV1
257 HS1015004425 Trần Hoàng Hà My TH, THCS VÀ THPT VICTORY 47 Đỗ NV1
258 HS1014986107 Trần Phương Lập Phương Trường THCS Hàm Nghi 47 Đỗ NV1
259 HS1014986035 Nguyễn Thị Thanh Trà Trường THCS Hàm Nghi 47 Đỗ NV1
260 HS1015425617 Phạm Nguyễn Quỳnh Nhi TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 47 Đỗ NV1
261 HS1014982539 Lê Thị Nhã Thùy TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 47 Đỗ NV1
262 HS1017014054 Đặng Minh Trâm TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 47 Đỗ NV1
263 HS1015004463 Nguyễn Thanh Hằng TH, THCS VÀ THPT VICTORY 47 Đỗ NV1
264 HS1015425742 Trần Văn Tứ TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 47 Đỗ NV1
265 HS1015623229 Đặng Hân Nhi Trường THCS và THPT Tây Nguyên 47 Đỗ NV1
266 HS1015623158 Nguyễn Hồng Vân Trường THCS và THPT Tây Nguyên 47 Đỗ NV1
267 HS1014982626 Nguyễn Thái Diệu Thùy TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 47 Đỗ NV1
268 HS1012964550 Nguyễn Tuấn Kiệt TH, THCS VÀ THPT VICTORY 47 Đỗ NV1
269 HS1015004399 Trần Nguyễn Mai Ly TH, THCS VÀ THPT VICTORY 47 Đỗ NV1
270 HS1014865262 Nguyễn Bảo Gia Anh TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 47 Đỗ NV1
271 HS1014982571 Bùi Nguyễn Quỳnh Như TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 47 Đỗ NV1
272 HS1014982588 Huỳnh Tú Vy TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 47 Đỗ NV1
273 HS1014986063 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Trường THCS Hàm Nghi 47 Đỗ NV1
274 HS1014982665 Trần Gia Phát TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 47 Đỗ NV1
275 HS1015004472 Nguyễn Võ Minh Thư TH, THCS VÀ THPT VICTORY 47 Đỗ NV1
276 HS1012964613 Nguyễn Bảo Quỳnh Như TH, THCS VÀ THPT VICTORY 47 Đỗ NV1
277 HS1012964614 Vũ Hồ Bảo Ngân TH, THCS VÀ THPT VICTORY 47 Đỗ NV1
278 HS1014983025 Trần Duy Đạt Trường THCS Lạc Long Quân 47 Đỗ NV1
279 HS1015469290 Nguyễn Vũ Thảo Nguyên Trường THCS Phạm Hồng Thái 47 Đỗ NV1
280 HS1014985987 Hồ Minh Quân Trường THCS Hàm Nghi 47 Đỗ NV1
281 HS1015425649 Nguyễn Trần Khánh Huyền TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 47 Đỗ NV1
282 HS1014982616 Lê Uyên Như TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 47 Đỗ NV1
283 HS1015469354 Trần Kiều Diễm Trường THCS Phạm Hồng Thái 47 Đỗ NV1
284 HS1012964561 Đỗ Đức Huy TH, THCS VÀ THPT VICTORY 47 Đỗ NV1
285 HS1015422400 Hà Gia Huy Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 47 Đỗ NV1
286 HS1014147618 Cao Hoàng Lan Trường THCS Lương Thế Vinh 47 Đỗ NV1
287 HS1014990671 Nguyễn Trung Trực TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 47 Đỗ NV1
288 HS1015629749 Niê Kdăm Trịnh Thanh Nhàn Trường THCS Đoàn Thị Điểm 47 Đỗ NV1
289 HS1014982478 Phạm Minh Nhật TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 47 Đỗ NV1
290 HS1015469362 Nguyễn Trọng Hiếu Trường THCS Phạm Hồng Thái 47 Đỗ NV1
291 HS1014982456 Nguyễn Thị Như Bình TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 47 Đỗ NV1
292 HS1015469397 Nguyễn Quang Minh Trường THCS Phạm Hồng Thái 47 Đỗ NV1
293 HS1014990817 Trần Thị Tuyết Nhi TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 47 Đỗ NV1
294 HS1019400724 Nguyễn Thanh Tài Trường THCS Lạc Long Quân 47 Đỗ NV1
295 HS1014982484 Vương Nhi Quỳnh TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 47 Đỗ NV1
296 HS1014982609 Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 47 Đỗ NV1
297 HS1014147747 Nguyễn Như Quỳnh Trường THCS Lương Thế Vinh 46,5 Đỗ NV2
298 HS1015464949 Đỗ Nguyễn Thiên Long Trường THCS Tân Lợi 46 Đỗ NV2
299 HS1015465099 Nguyễn Minh Thư Trường THCS Tân Lợi 46 Đỗ NV2
300 HS1012964460 Lê Khánh Chi TH, THCS VÀ THPT VICTORY 46 Đỗ NV2
301 HS1017152050 Bùi Đinh Phương Ngân Trường THCS và THPT Đông Du 46 Đỗ NV2
302 HS1015464722 Nguyễn Ngô Bảo Châu Trường THCS Tân Lợi 46 Đỗ NV2
303 HS1014918258 Đặng Minh Quân Trường THCS Tân Lợi 46 Đỗ NV2
304 HS1015413759 Trịnh Vân Anh Trường THCS Tân Lợi 46 Đỗ NV2
305 HS1015425707 Đinh Hồ Linh Đan Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 46 Đỗ NV2
306 HS1014982589 Lương Hoàng Uyên TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 46 Đỗ NV2
307 HS1014982275 Trần Huy Hoàng Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai 46 Đỗ NV2
308 HS1015464858 Tạ Lê Hoàn Trường THCS Tân Lợi 46 Đỗ NV2
309 HS1015413766 Lê Anh Duy Trường THCS Trần Bình Trọng 46 Đỗ NV2
310 HS1015469376 Trần Diễm Ngọc Trường THCS Phạm Hồng Thái 46 Đỗ NV2
311 HS1015413776 Nguyễn Đặng Khánh Huyền TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ 46 Đỗ NV2
312 HS1015004416 Nguyễn Quỳnh Anh TH, THCS VÀ THPT VICTORY 46 Đỗ NV2
313 HS1015418327 Lê Thảo Nhi TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ 46 Đỗ NV2
314 HS1014984614 Bùi Bảo Phong Trường THCS Nguyễn Chí Thanh 46 Đỗ NV2
315 HS1014927735 Trần Tuấn Hùng Trường THCS Phạm Hồng Thái 46 Đỗ NV2
316 HS1014984548 Nguyễn Bảo Châu Trường THCS Nguyễn Chí Thanh 46 Đỗ NV2
317 HS1015351254 Nguyễn Mai Quỳnh Anh TRƯỜNG TH, THCS VÀ THPT HOÀNG VIỆT 46 Đỗ NV2
318 HS1015413921 Đặng Nữ Hoàng Anh Trường THCS Trần Bình Trọng 46 Đỗ NV2
319 HS1014147753 Nguyễn Thị Hoàng Châu Trường THCS Lương Thế Vinh 46 Đỗ NV2
320 HS1015464678 Lê Võ Minh Khánh Trường THCS Tân Lợi 46 Đỗ NV2
321 HS1015464875 Trương Huyền Thảo Nguyên Trường THCS Tân Lợi 46 Đỗ NV2
322 HS1012980869 Lê Trần Quỳnh Chi TH, THCS VÀ THPT VICTORY 46 Đỗ NV2
323 HSH26241339002917 Trịnh Tuấn Kiệt Trường THCS Hùng Vương 46 Đỗ NV2
324 HS1015492317 Đậu Nguyễn Minh Trang Trường THCS Đoàn Thị Điểm 46 Đỗ NV2
325 HS1014990790 Hồ Hà Khánh Ngọc TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 46 Đỗ NV2
326 HS1015351085 Nguyễn Thanh Hải TRƯỜNG TH, THCS VÀ THPT HOÀNG VIỆT 46 Đỗ NV2
327 HS1014147743 Phạm Như Hoài Trường THCS Lương Thế Vinh 46 Đỗ NV2
328 HS1015469185 Phan Nguyễn Phương Khanh Trường THCS Phạm Hồng Thái 46 Đỗ NV2
329 HSH26241339003072 Dương Hải Phong Trường THCS Hùng Vương 46 Đỗ NV2
330 HS1014918272 Nguyễn Hoàng Gia Bảo Trường THCS Tân Lợi 46 Đỗ NV2
331 HS1015465012 Lê Ngọc Thảo Duyên Trường THCS Tân Lợi 46 Đỗ NV2
332 HS1015469342 Hồ Ngọc Như Thúy Trường THCS Phạm Hồng Thái 46 Đỗ NV2
333 HS1015465056 Lê Trần Như Ngọc Trường THCS Tân Lợi 46 Đỗ NV2
334 HS1015418439 Nguyễn Nhật Phương Anh TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ 46 Đỗ NV2
335 HS1014984468 Bùi Lê Bảo Khang TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ 46 Đỗ NV2
336 HS1014147890 Nguyễn Tấn Phát Trường THCS Lương Thế Vinh 46 Đỗ NV2
337 HS1012964479 Trương Quỳnh Giang Trường THCS và THPT Đông Du 46 Đỗ NV2
338 HS1014147686 Bàn Gia Tuệ Trường THCS Lương Thế Vinh 46 Đỗ NV2
339 HS1018391813 Vũ Khánh Huyền Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai 46 Đỗ NV2
340 HS1015469303 Võ Việt Trung Trường THCS Phạm Hồng Thái 46 Đỗ NV2
341 HS1014147769 Nguyễn Triệu Bảo Vy Trường THCS Lương Thế Vinh 46 Đỗ NV2
342 HS1014147646 Trần Thu Hà Trường THCS Lương Thế Vinh 46 Đỗ NV2
343 HS1014982525 Bùi Khánh Ngọc TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 46 Đỗ NV2
344 HS1015623161 Ngô Hoàng Thiên Ân Trường THCS Phạm Hồng Thái 46 Đỗ NV2
345 HS1014814868 Ngô Trí Kiên TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 46 Đỗ NV2
346 HS1014990652 Cao Thị Êban Thu Hương TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 46 Đỗ NV1
347 HS1014839623 Hồ Lục Uyên Nhi Trường THCS Đoàn Thị Điểm 46 Đỗ NV1
348 HS1015423830 Nguyễn Đinh Bảo Thy TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 46 Đỗ NV1
349 HS1015425748 Huỳnh Thị Minh Thư TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 46 Đỗ NV1
350 HS1014986007 Nguyễn Ngọc Bảo Hân Trường THCS Hàm Nghi 46 Đỗ NV1
351 HS1014982489 Trần Nguyễn Anh Thư TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 46 Đỗ NV1
352 HS1013778503 Phan Nguyễn Gia Bảo TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 46 Đỗ NV1
353 HS1015413944 Trương Mai Thanh Nhi Trường THCS Trần Bình Trọng 46 Đỗ NV1
354 HS1015425752 Nguyễn Hữu Anh Khôi TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 46 Đỗ NV1
355 HS1014847699 Phạm Công Lý TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 46 Đỗ NV1
356 HS1014990728 Nguyễn An Ninh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 46 Đỗ NV1
357 HS1014986100 Trần Quốc Khanh Trường THCS Hàm Nghi 46 Đỗ NV1
358 HS1015469319 Nguyễn Ngọc Bảo Hân Trường THCS Phạm Hồng Thái 46 Đỗ NV1
359 HS1015413913 Nguyễn Thị Mỹ Trinh Trường THCS Trần Bình Trọng 46 Đỗ NV1
360 HS1014816456 Phạm Thu Uyên TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 46 Đỗ NV1
361 HS1014982272 Hoàng Hải Khánh Đan Trường THCS Trần Bình Trọng 46 Đỗ NV1
362 HS1014982467 Trần Đăng Khôi TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 46 Đỗ NV1
363 HS1014990761 Võ Đăng Đức Thịnh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 46 Đỗ NV1
364 HS1014990721 H’ Lưu Rcăm TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 46 Đỗ NV1
365 HS1014982830 Trần Phúc Duy Trường THCS Lạc Long Quân 46 Đỗ NV1
366 HS1017980087 Lương An Nhiên Trường THCS Phạm Hồng Thái 46 Đỗ NV1
367 HS1014990810 Lê Ngọc Ánh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 46 Đỗ NV1
368 HS1014982925 Nguyễn Thị Mai Vy Trường THCS Lạc Long Quân 46 Đỗ NV1
369 HS1015425664 Nguyễn Hoàng Thảo Vy TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 46 Đỗ NV1
370 HS1014982635 Văn Phương Anh TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 46 Đỗ NV1
371 HS1014986065 Cao Lương Bảo Ngọc Trường THCS Hàm Nghi 46 Đỗ NV1
372 HSH26669001870 Nguyễn Phú Trọng THCS Nguyễn Trãi 46 Đỗ NV1
373 HS1014983006 Trần Thị Thủy Tiên Trường THCS Lạc Long Quân 46 Đỗ NV1
374 HS1014982950 Nguyễn Quỳnh Anh Trường THCS Lạc Long Quân 46 Đỗ NV1
375 HS1014982494 Trần Thị Thục Uyên TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 46 Đỗ NV1
376 HS1015492106 Jzuna Niê Sar Trường THCS Đoàn Thị Điểm 46 Đỗ NV1
377 HS1014986091 H Kiêu Niê Trường THCS Hàm Nghi 46 Đỗ NV1
378 HS1018073115 Phạm Hồng Phước Trường THCS Lạc Long Quân 46 Đỗ NV1
379 HS1014982989 Lâm Ngọc Như Ý Trường THCS Lạc Long Quân 46 Đỗ NV1
380 HS1015425725 Đào Thị Bảo Châu TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 46 Đỗ NV1
381 HS1015623103 Đàm Anh Nguyên Trường THCS và THPT Tây Nguyên 46 Đỗ NV1
382 HS1014986084 Nguyễn Thị Trâm Anh Trường THCS Hàm Nghi 46 Đỗ NV1
383 HS1015623239 Hoàng Nữ Bảo Trân Trường THCS và THPT Tây Nguyên 46 Đỗ NV1
384 HS1015623165 Nguyễn Gia Bảo Trường THCS và THPT Tây Nguyên 46 Đỗ NV1
385 HS1014986074 H’ Tiên Êban Trường THCS Hàm Nghi 46 Đỗ NV1
386 HS1014982910 Trần Anh Thư Trường THCS Lạc Long Quân 46 Đỗ NV1
387 HS1014983012 Trần Hoàng Quân Trường THCS Lạc Long Quân 46 Đỗ NV1
388 HS1012964462 Bùi Như Ý TH, THCS VÀ THPT VICTORY 46 Đỗ NV1
389 HS1015623044 Nông Thị Thái Hậu Trường THCS và THPT Tây Nguyên 46 Đỗ NV1
390 HS1014990779 Nguyễn Thị Thu Hiền TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 46 Đỗ NV1
391 HS1014986143 H’ Ruyên Êñuôl Trường THCS Hàm Nghi 46 Đỗ NV1
392 HS1014982466 Trần Đăng Khoa TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 46 Đỗ NV1
393 HS1014990746 Lê Hoàng Khải TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 46 Đỗ NV1
394 HS1014985984 H’ Jumi Êñuôl Trường THCS Hàm Nghi 46 Đỗ NV1
395 HS1014986152 H Niu Êñuôl Trường THCS Hàm Nghi 46 Đỗ NV1
396 HS1014982902 Hứa Ngọc Uyên Trang Trường THCS Lạc Long Quân 46 Đỗ NV1
397 HS1015464876 Phạm Việt Hoàng Trường THCS Tân Lợi 46 Đỗ NV1
398 HS1014986139 H Uôi Êñuôl Trường THCS Hàm Nghi 46 Đỗ NV1
399 HS1015012966 Vũ An Thành Trường THCS Hòa Phú 46 Đỗ NV1
400 HS1014986142 H’ Xoan Êñuôl Trường THCS Hàm Nghi 46 Đỗ NV1
401 HS1015425675 Bùi Ngọc Phương Thảo TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 46 Đỗ NV1
402 HS1014986034 Phạm Ngọc Dương Trường THCS Hàm Nghi 46 Đỗ NV1
403 HS1014990690 Nguyễn Quang Văn TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 46 Đỗ NV1
404 HS1015425788 Ngô Quốc Đạt TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 46 Đỗ NV1
405 HS1015491822 Hoàng Mạnh Kiên Trường THCS Đoàn Thị Điểm 46 Đỗ NV1
406 HS1015422383 Ngô Nguyễn Triệu Phong Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 46 Đỗ NV1
407 HS1012965188 Hoàng Minh Vương TH, THCS VÀ THPT VICTORY 46 Đỗ NV1
408 HS1014986052 H Đươm Êñuôl Trường THCS Hàm Nghi 46 Đỗ NV1
409 HS1015623104 Trần Tuấn Kiệt Niê Trường THCS và THPT Tây Nguyên 46 Đỗ NV1
410 HS1014982653 Bùi Nguyễn Đăng Khoa TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 46 Đỗ NV1
411 HS1015464932 Nguyễn Lê Trọng Nghĩa Trường THCS Tân Lợi 45,5 Đỗ NV2
412 HS1014984623 Nguyễn Anh Thư Trường THCS Nguyễn Chí Thanh 45,5 Đỗ NV2
413 HS1014927740 Lê Nguyễn Tùng Lâm Trường THCS Phạm Hồng Thái 45,5 Đỗ NV2
414 HS1015469294 Phùng Ngọc Tố Nhi Trường THCS Phạm Hồng Thái 45,5 Đỗ NV2
415 HS1023729900 Phạm Nguyễn Gia Hân TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45,5 Đỗ NV1
416 HS1019274973 Nguyễn Chính Sỹ Trường THCS Lê Hồng Phong 45,5 Đỗ NV1
417 HS1014982610 Nguyễn Hoàng Bảo Minh TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45,5 Đỗ NV1
418 HS1015464899 Nguyễn Văn Trường Trường THCS Tân Lợi 45,5 Đỗ NV1
419 HS1014984555 Phạm Duy Hưng Trường THCS Nguyễn Chí Thanh 45 Đỗ NV1
420 HS1015413818 Trần Nguyễn Ngọc Ngân Trường THCS Trần Bình Trọng 45 Đỗ NV1
421 HS1015425667 Nguyễn Hoàng Oanh TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
422 HS1015464948 Nguyễn Lập Bảo Nam Trường THCS Tân Lợi 45 Đỗ NV1
423 HS1015413821 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như Trường THCS Trần Bình Trọng 45 Đỗ NV1
424 HS1015623058 Lê Hoàng Bảo Ngọc Trường THCS và THPT Tây Nguyên 45 Đỗ NV1
425 HS1015447008 Trần Nguyễn Phương Trinh Trường THCS Phan Chu Trinh 45 Đỗ NV1
426 HS1015422445 Đoàn Thiên Phúc Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 45 Đỗ NV1
427 HS1012964552 Lê Thị Ngọc Thúy TH, THCS VÀ THPT VICTORY 45 Đỗ NV1
428 HS1015462391 Mai Phương Thúy Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 45 Đỗ NV1
429 HS1015413986 Nguyễn Ngọc Bảo Thanh Trường THCS Trần Quang Diệu 45 Đỗ NV1
430 HS1014990694 Phạm Ngọc Bảo Trân TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
431 HS1014990726 Nguyễn Trâm Anh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
432 HS1015413880 Lưu Huỳnh Bảo Châu Trường THCS Trần Bình Trọng 45 Đỗ NV1
433 HS1014982475 Nguyễn Lê Bảo Ngọc TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
434 HS1015623140 Nguyễn Văn Minh Khôi Trường THCS và THPT Tây Nguyên 45 Đỗ NV1
435 HS1015469225 Trần Tiến Thiên Hương Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
436 HS1014986058 Trần Ngọc Anh Tuấn Trường THCS Hàm Nghi 45 Đỗ NV1
437 HS1015469291 Nguyễn Mỹ Kỳ Nguyên Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
438 HS1015629822 Nguyễn Ngọc Nhã Đan TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
439 HS1014982510 Châu Ngọc Hân TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
440 HS1014986016 Ngô Ngọc Anh Thư Trường THCS Hàm Nghi 45 Đỗ NV1
441 HS1015492132 Huỳnh Nguyên Khôi Trường THCS Đoàn Thị Điểm 45 Đỗ NV1
442 HS1015004431 Trương Sĩ Minh Hoàng TH, THCS VÀ THPT VICTORY 45 Đỗ NV1
443 HS1018201442 Lê Bảo Châu TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
444 HS1015425720 Nguyễn Ngọc Minh Thư TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
445 HS1015425601 Nguyễn Trần Thiện Nhân TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
446 HS1017152229 Hà Phương An Trường THCS và THPT Đông Du 45 Đỗ NV1
447 HS1015492101 Đinh Hoàng Nhiên Trường THCS Đoàn Thị Điểm 45 Đỗ NV1
448 HS1017152209 Nguyễn Hạnh Ngân Trường THCS và THPT Đông Du 45 Đỗ NV1
449 HS1015469261 Phạm Như Ý Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
450 HS1015425589 Nguyễn Khang TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
451 HS1014990680 Nguyễn Ngọc Thanh Tú TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
452 HS1014990678 Nguyễn Quang Đạt TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
453 HS1015425772 Ngô Hoàng Vinh Phúc TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
454 HS1015425623 Nguyễn Hoàng Gia Huy TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
455 HS1014986104 Nguyễn Đăng Khoa Trường THCS Hàm Nghi 45 Đỗ NV1
456 HS1015629854 Hồ Lê Việt Trinh Trường THCS Trần Hưng Đạo 45 Đỗ NV1
457 HS1014986011 Trần Đan Thanh Trường THCS Hàm Nghi 45 Đỗ NV1
458 HS1014982505 Nguyễn Ngọc Lan Chi TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
459 HS1015425642 Mai Gia Huy TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
460 HS1015492136 Nguyễn Hiếu Nghĩa Trường THCS Đoàn Thị Điểm 45 Đỗ NV1
461 HS1015422425 Nguyễn Minh Đạt Trường THCS Lạc Long Quân 45 Đỗ NV1
462 HS1015413950 Lưu Ngọc Diễm Quỳnh Trường THCS Trần Bình Trọng 45 Đỗ NV1
463 HS1012964482 Phạm Ngọc Khánh Thy TH, THCS VÀ THPT VICTORY 45 Đỗ NV1
464 HS1014990646 Trần Hà Minh Châu TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
465 HS1014986068 Phạm Ngọc Nhiên Trường THCS Hàm Nghi 45 Đỗ NV1
466 HS1015425750 Đỗ Ngọc Bảo Linh TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
467 HS1014982573 Phạm Hồng Nhất Phong TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
468 HS1015469237 Lã Nhật Bảo Ngân Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
469 HS1015004471 Ngô Gia An TH, THCS VÀ THPT VICTORY 45 Đỗ NV1
470 HS1014990687 Phạm Quỳnh Trâm Anh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
471 HS1015623143 Bùi Phạm Tuấn Minh TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
472 HS1015623105 Phạm Duy Phong Trường THCS và THPT Tây Nguyên 45 Đỗ NV1
473 HS1014984456 Lê Ngọc Bảo Châu Trường THCS Nguyễn Chí Thanh 45 Đỗ NV1
474 HS1014982594 Nguyễn Ngọc Vân Anh TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
475 HS1014984556 Trịnh Quang Huy Trường THCS Nguyễn Chí Thanh 45 Đỗ NV1
476 HS1013317437 Nguyễn Hoàng Vũ Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
477 HS1014990699 Nguyễn Thanh Hùng TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
478 HS1014986110 Nguyễn Thanh Toàn Trường THCS Hàm Nghi 45 Đỗ NV1
479 HS1015422361 Võ Thiên Phúc Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 45 Đỗ NV1
480 HS1014990659 Nguyễn Đăng Khôi TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
481 HS1015623089 Châu Ngọc Khánh Huyền Trường THCS và THPT Tây Nguyên 45 Đỗ NV1
482 HS1014990698 Phùng Nhật Tân TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
483 HS1014990762 Lâm Phan Hà An TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
484 HS1015422355 Châu Gia Khánh TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
485 HS1014990832 Nguyễn Hà Vi Khánh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
486 HS1014990655 Phan Trung Kiên TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
487 HS1015425585 Nguyễn Ngọc Mỹ Dung TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
488 HS1015464682 Võ Hoàng Thiên Phúc Trường THCS Tân Lợi 45 Đỗ NV1
489 HS1015623193 Đặng Lê Thanh Thảo Trường THCS và THPT Tây Nguyên 45 Đỗ NV1
490 HS1014990815 Nguyễn Bảo Ngọc TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
491 HS1014990682 Dương Hoàng Mỹ Linh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
492 HS1014865274 Đoàn Nguyễn Khánh Hải TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
493 HS1014927732 Nguyễn Đăng Hào Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
494 HS1015469343 Nguyễn Ngọc Bảo Trân Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
495 HS1015469280 Nguyễn Huy Hoàng Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
496 HS1014927758 Nguyễn Hoàng Nhã Phương Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
497 HS1015425650 Phạm Hiếu Nghĩa TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
498 HS1015425705 Phạm Tiến Đạt TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
499 HS1015422365 Trần Minh Thông Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 45 Đỗ NV1
500 HS1014990708 Đỗ Hoàng Tân TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
501 HS1014990775 Lương Tiểu Đan Trường THCS và THPT Đông Du 45 Đỗ NV1
502 HS1015004421 Hồ Ngọc Lan Vy TH, THCS VÀ THPT VICTORY 45 Đỗ NV1
503 HS1015623186 Văn Tiến Phát Trường THCS và THPT Tây Nguyên 45 Đỗ NV1
504 HS1015422375 Đỗ Bá Nguyên Duy Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 45 Đỗ NV1
505 HS1014990821 Nguyễn Hà Tú Anh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
506 HS1014990715 Vũ Phan Tiến Phúc TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
507 HS1015464736 Nguyễn Gia Hưng Trường THCS Tân Lợi 45 Đỗ NV1
508 HS1015623234 Trương Ngọc Đan Thanh Trường THCS và THPT Tây Nguyên 45 Đỗ NV1
509 HS1015623078 Bùi Gia Bảo Trường THCS và THPT Tây Nguyên 45 Đỗ NV1
510 HS1015422378 Ninh Đức Hải Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 45 Đỗ NV1
511 HS1015422409 Lê Phạm Uyên Nhi Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 45 Đỗ NV1
512 HS1015422448 Bùi Gia Thịnh Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 45 Đỗ NV1
513 HS1014990770 Nguyễn Tú Anh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
514 HS1014990751 Huỳnh Đặng Tuấn Bảo TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
515 HS1014147685 Võ Lê Nhất Thy Trường THCS Trần Bình Trọng 45 Đỗ NV1
516 HS1015623174 Vũ Mạnh Khang Trường THCS và THPT Tây Nguyên 45 Đỗ NV1
517 HS1015469360 Nguyễn Ngọc Hiền Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
518 HS1014986044 Trần Hoàng Anh Tuấn Trường THCS Hàm Nghi 45 Đỗ NV1
519 HS1014985992 Phan Thị Hoàng Ngọc Lệ Uyên Trường THCS Hàm Nghi 45 Đỗ NV1
520 HS1014985983 Nguyễn Tường Vy Trường THCS Hàm Nghi 45 Đỗ NV1
521 HS1014982563 Lê Nguyễn Phương Linh TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
522 HS1019274978 Mai Nguyễn Khánh Ngân TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
523 HS1015418428 Lý Kiều Tiên TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ 45 Đỗ NV1
524 HS1015425655 Nguyễn Hoàng Gia Bảo TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
525 HS1015465107 Nguyễn Ngọc Gia Linh Trường THCS Tân Lợi 45 Đỗ NV1
526 HS1015425711 Nguyễn Ngọc Khánh Ngân TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
527 HS1015464865 Nguyễn Tấn Đạt Trường THCS Tân Lợi 45 Đỗ NV1
528 HS1015469390 Nguyễn Hoàng Anh Thư Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
529 HS1014990741 Võ Hoàng Long TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
530 HS1015425713 Phạm Ngọc Trà My TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
531 HS1012964458 Nguyễn Thị Mỹ Duyên TH, THCS VÀ THPT VICTORY 45 Đỗ NV1
532 HS1015425581 Nguyễn Đắc Nguyên Hưng TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
533 HS1014990796 Nguyễn Thanh Thảo TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
534 HS1015413893 Đặng Bảo Khoa Trường THCS Trần Bình Trọng 45 Đỗ NV1
535 HS1015425592 Bùi Huy Bảo TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
536 HS1014990658 Đặng Đăng Khôi TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
537 HS1014986109 Nguyễn Văn Thuận Trường THCS Hàm Nghi 45 Đỗ NV1
538 HS1015465121 Huỳnh Trương Thanh Lộc Trường THCS Tân Lợi 45 Đỗ NV1
539 HS1015469295 Trần Thảo Nhi Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
540 HS1015425638 Nguyễn Văn Ngọc Quang TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
541 HS1015623136 Phạm Lê Hoàng Trường THCS và THPT Tây Nguyên 45 Đỗ NV1
542 HS1014927748 Lê Bảo Ngọc Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
543 HS1015623148 Phạm Mạnh Quân Trường THCS và THPT Tây Nguyên 45 Đỗ NV1
544 HS1014990692 Nguyễn Quốc Khánh TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
545 HS1014982605 Phan Trần Tuấn Khang TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
546 HS1014990835 Lê Thuỳ Trang TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
547 HS1015422412 Cao Vũ Thanh Thảo Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 45 Đỗ NV1
548 HS1015422437 Nguyễn Nhật Minh Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 45 Đỗ NV1
549 HS1015422377 Phan Thanh Hải TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
550 HS1014982942 Phạm Phi Phúc Trường THCS Lạc Long Quân 45 Đỗ NV1
551 HS1014990734 Nguyễn Diệu Linh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
552 HS1015469227 Nguyễn Hoàng Gia Khang Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
553 HS1014990825 Nguyễn Châu Ngọc Huy TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
554 HS1015425765 Nguyễn Lê Việt Hoàng TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
555 HS1015623154 Phạm Chu Minh Trí Trường THCS và THPT Tây Nguyên 45 Đỗ NV1
556 HS1015430400 Phạm Đăng Khoa Trường THCS Lạc Long Quân 45 Đỗ NV1
557 HS1015004437 Nguyễn Phú Vinh TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
558 HS1014990733 Đào Thị Tường Vy TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
559 HS1014986175 Nguyễn Tấn Dũng Trường THCS Hàm Nghi 45 Đỗ NV1
560 HS1014982593 Phan Quốc Anh TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
561 HS1014990722 Nguyễn Ngọc Bảo Hân TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
562 HS1014982658 Nguyễn Ngọc Thảo My TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
563 HS1015469272 Phạm Minh Đức Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
564 HS1015425774 Đặng Quốc Bảo TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
565 HS1014927747 Lê Hoàng Gia Nghi Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
566 HS1015469289 Phạm Nguyễn Nhật Nam Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
567 HS1014814878 Đỗ Diệu Linh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
568 HS1015422408 Trần Tâm Như Ngọc Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 45 Đỗ NV1
569 HS1014982512 Nguyễn Thị Ngọc Hạnh TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
570 HS1015425595 Đỗ Tùng Anh TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
571 HS1014990830 La Nhật Phong TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
572 HS1015623107 Nguyễn Hoàng Quân Trường THCS và THPT Tây Nguyên 45 Đỗ NV1
573 HS1015470306 Trần Đăng Duy Trường THCS Tân Lợi 45 Đỗ NV1
574 HS1014982963 Đặng Minh Nghĩa Trường THCS Lạc Long Quân 45 Đỗ NV1
575 HS1014986046 Trần Bảo Minh Trường THCS Hàm Nghi 45 Đỗ NV1
576 HS1014982673 Nguyễn Huỳnh Anh Thư TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
577 HS1015425644 Đoàn Trần Bảo Ngọc TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
578 HS1014982650 Vũ Gia Khang TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
579 HS1014865304 Nguyễn Ngọc Vân Trinh TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
580 HS1015425672 Vũ Đăng Khoa TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
581 HS1014984381 Trương Bảo Ngọc Trường THCS Nguyễn Chí Thanh 45 Đỗ NV1
582 HS1014982541 Nguyễn Huyền Trân TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
583 HS1014982615 Lê Thị Ngọc Nhi TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
584 HS1014990706 Lê Duy Khang TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
585 HS1014990755 Biện Trần Như Băng TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
586 HS1015492091 Nguyễn Thị Thanh Huyền Trường THCS Đoàn Thị Điểm 45 Đỗ NV1
587 HS1015422430 Nguyễn Tuấn Hưng Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 45 Đỗ NV1
588 HS1014982568 Mai Thành Nhân TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
589 HS1014986115 Trần Thái Thiên Vũ Trường THCS Hàm Nghi 45 Đỗ NV1
590 HS1015425717 Bùi Kim Ngọc TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
591 HS1015469300 Trần Võ Thủy Tiên Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
592 HS1014990785 Bùi Trần Vũ Liêm TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
593 HS1016695355 Phạm Huy Kiệt TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
594 HS1014982463 Nguyễn Đình Huy TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
595 HS1014982612 Nguyễn Kim Ngân TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
596 HS1012980856 Trịnh Hoàng Khôi TH, THCS VÀ THPT VICTORY 45 Đỗ NV1
597 HS1015469273 Hồ Viết Đức Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
598 HS1014147634 Nguyễn Thị Ngọc Hân Trường THCS Lương Thế Vinh 45 Đỗ NV1
599 HS1014986031 Nguyễn Bảo Khang Trường THCS Hàm Nghi 45 Đỗ NV1
600 HS1015425728 Đặng Minh Đức Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
601 HS1015469224 Nguyễn Quang Huy Trường THCS Phạm Hồng Thái 45 Đỗ NV1
602 HS1012985212 Mai Mai Anh TH, THCS VÀ THPT VICTORY 45 Đỗ NV1
603 HS1014982889 Đào Minh Khuê Trường THCS Lạc Long Quân 45 Đỗ NV1
604 HS1014982655 Trần Minh Khôi TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
605 HS1014982824 Đào Duy Anh Trường THCS Lạc Long Quân 45 Đỗ NV1
606 HS1014982633 Vũ Hoàng Vương TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
607 HS1015424566 Nguyễn Thảo Uyên TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
608 HS1014982450 Huỳnh Thiên Ân TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
609 HS1014990718 Nguyễn Võ Gia Hưng TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
610 HS1014982663 Nguyễn Thị Yến Nhi TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
611 HS1015623162 Nguyễn Tuấn Anh Trường THCS và THPT Tây Nguyên 45 Đỗ NV1
612 HS1015422372 Nguyễn Trương Gia Bảo Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 45 Đỗ NV1
613 HS1014990789 Dương Bá Ngọc TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
614 HS1014982459 Lê Nguyễn Tuấn Dũng TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
615 HS1014990809 Hồ Vũ Thành Nhân TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 45 Đỗ NV1
616 HS1014982648 Lê Thu Huyền TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
617 HS1018201445 Vũ Minh Phương TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
618 HS1014982511 Nguyễn Trần Gia Hân TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
619 HS1015422416 Nguyễn Kiều Trinh TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 45 Đỗ NV1
620 HS1012964646 Hoàng Nhã Uyên TH, THCS VÀ THPT VICTORY 45 Đỗ NV1
621 HS1015425683 Nguyễn Trọng Bảo Khang TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 45 Đỗ NV1
622 HS1015623066 Trần Ngọc Gia Thi Trường THCS và THPT Tây Nguyên 45 Đỗ NV1
623 HS1015492063 Đỗ Đoàn Anh Thư Trường THCS Đoàn Thị Điểm 45 Đỗ NV1
624 HS1014752334 Mã Ngọc Mai Chi TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 44,5 Đỗ NV1
625 HS1014990654 Kim Phương Niê Kdăm TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 44,5 Đỗ NV1
626 HS1014990786 Trương Tiểu Linh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 44,5 Đỗ NV1
627 HS1015401270 Phạm Hải Nam TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 44,5 Đỗ NV1
628 HS1014990759 Nguyễn Anh Thư TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 44,5 Đỗ NV1
629 HSH26241339003036 Lìu Bảo Ngọc Trường THCS Hùng Vương 44,5 Đỗ NV1
630 HS1015469229 Trần Mạnh Khoa Trường THCS Phạm Hồng Thái 44,5 Đỗ NV1
631 HS1014986053 H Čê Êñuôl Trường THCS Hàm Nghi 44,5 Đỗ NV1
632 HS1014986047 H’ Ngoai Êban Trường THCS Hàm Nghi 44,5 Đỗ NV1
633 HS1014982503 Đoàn Quốc Bảo TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 44,5 Đỗ NV1
634 HS1014982826 Đặng Phi Ân Trường THCS Lạc Long Quân 44,5 Đỗ NV1
635 HS1014147883 Đặng Hoàng Hải Anh Trường THCS Lương Thế Vinh 44,5 Đỗ NV1
636 HS1014990712 Nguyễn Thị Trà My TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 44 Đỗ NV1
637 HS1015413829 Phan Quốc Tiến Trường THCS Trần Bình Trọng 44 Đỗ NV1
638 HS1015422429 Vũ Ngọc Nhật Hoàng Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 44 Đỗ NV1
639 HS1014990669 Bùi Ngọc Thịnh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 44 Đỗ NV1
640 HS1015623150 Thân Ngọc Thùy Trường THCS và THPT Tây Nguyên 44 Đỗ NV1
641 HS1015465025 Nguyễn Lê Minh Hưng Trường THCS Phạm Hồng Thái 44 Đỗ NV1
642 HS1022659765 Đặng Thiên Kim TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 44 Đỗ NV1
643 HS1015413796 Lưu Nguyễn Hoàng Anh Trường THCS Trần Bình Trọng 44 Đỗ NV1
644 HS1015492049 Đặng Nguyễn Nhật Long Trường THCS Đoàn Thị Điểm 43,5 Đỗ NV1
645 HSH26241339003090 Võ Diệu Kỳ Trường THCS Hùng Vương 43,5 Đỗ NV1
646 HS1015425687 Nguyễn Hải Yến TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 43,5 Đỗ NV1
647 HS1014985979 Trần Thị Ngọc Hân Trường THCS Hàm Nghi 43,5 Đỗ NV1
648 HS1015425648 Phạm Thị Hoài Thương TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 43,5 Đỗ NV1
649 HS1015462381 Trần Ngọc Nhã Phương TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 43,5 Đỗ NV1
650 HS1015413855 Phan Phương Linh Trường THCS Trần Bình Trọng 43,5 Đỗ NV1
651 HS1015413842 Ngô Thùy Dương Trường THCS Trần Bình Trọng 43,5 Đỗ NV1
652 HS1015425712 Nguyễn Như Quỳnh TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 43,5 Đỗ NV1
653 HS1015464937 Trần Phương Thảo Trường THCS Tân Lợi 43,5 Đỗ NV1
654 HS1012964471 Phạm Hoàng Xuân Nghi TH, THCS VÀ THPT VICTORY 43,5 Đỗ NV1
655 HS1015464946 Nguyễn Thanh Tâm Trường THCS Tân Lợi 43,5 Đỗ NV1
656 HS1014984563 Vũ Quang Minh Trường THCS Nguyễn Chí Thanh 43,5 Đỗ NV1
657 HS1015464895 Cao Tiến Phát Trường THCS Tân Lợi 43,5 Đỗ NV1
658 HS1015413811 Trần Tài Lộc Trường THCS Trần Bình Trọng 43,5 Đỗ NV1
659 HS1015623151 Đinh Ngọc Đan Thy TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 43,5 Đỗ NV1
660 HS1017917376 Trần Bảo Hà Phương Trường THCS Hàm Nghi 43,5 Đỗ NV1
661 HS1019203466 Lê Thị Trúc Quỳnh Trường THCS Hàm Nghi 43,5 Đỗ NV1
662 HS1014990788 Hoàng Nhật Minh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 43,5 Đỗ NV1
663 HS1014990670 Nguyễn Thị Ngọc Trâm TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 43,5 Đỗ NV1
664 HS1014147703 Tô Thuỳ Linh Trường THCS Lương Thế Vinh 43,5 Đỗ NV1
665 HS1012964498 Đặng Tùng Quân TH, THCS VÀ THPT VICTORY 43,5 Đỗ NV1
666 HS1014985980 Trần Thị Hồng Hạnh Trường THCS Hàm Nghi 43,5 Đỗ NV1
667 HS1014986012 Nguyễn Hà Linh Trường THCS Hàm Nghi 43,5 Đỗ NV1
668 HS1012980833 Đào Công Thế Bảo TH, THCS VÀ THPT VICTORY 43,5 Đỗ NV1
669 HS1015422426 Đào Ánh Dương Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 43,5 Đỗ NV1
670 HS1014990641 Dương Thị Vân Anh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 43,5 Đỗ NV1
671 HS1015425714 Nguyễn Kim Hương Uyên TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 43,5 Đỗ NV1
672 HS1015492147 Cù Thị Mỹ Tiên Trường THCS Đoàn Thị Điểm 43,5 Đỗ NV1
673 HS1014986093 Huỳnh Minh Tân Trường THCS Hàm Nghi 43,5 Đỗ NV1
674 HS1015623090 Nguyễn Lê Quốc Khang Trường THCS và THPT Tây Nguyên 43,5 Đỗ NV1
675 HS1014990818 Nguyễn Võ Bảo Hân TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 43,5 Đỗ NV1
676 HS1014982544 Nguyễn Hồ Tú Uyên TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 43,5 Đỗ NV1
677 HS1015469329 Lương Thị Phương Ly Trường THCS Phạm Hồng Thái 43,5 Đỗ NV1
678 HS1014990800 Nguyễn Ngọc Tường Vy TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 43,5 Đỗ NV1
679 HS1014985990 Nguyễn Thanh Tuyền Trường THCS Hàm Nghi 43,5 Đỗ NV1
680 HS1015425709 Đặng Minh Tuyết TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 43,5 Đỗ NV1
681 HS1015413864 Lê Thanh Như Trường THCS Trần Bình Trọng 43,5 Đỗ NV1
682 HS1014982843 Trần Đỗ Chí Hiếu Trường THCS Lạc Long Quân 43,5 Đỗ NV1
683 HS1015629939 Huỳnh Vũ Phong Trường THCS Trần Hưng Đạo 43,5 Đỗ NV1
684 HS1014990644 Đỗ Thị Minh Ánh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 43,5 Đỗ NV1
685 HS1015425611 Lê Nguyễn Thiên Phú TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 43,5 Đỗ NV1
686 HS1015623068 Nguyễn Lê Văn Thương Trường THCS và THPT Tây Nguyên 43,5 Đỗ NV1
687 HS1014990701 Lê Thị Kim Loan TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 43,5 Đỗ NV1
688 HS1015425719 Huỳnh Minh Khang TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 43,5 Đỗ NV1
689 HS1015413800 Huỳnh Hoàng Bảo Châu Trường THCS Trần Bình Trọng 43,5 Đỗ NV1
690 HS1015623135 Phạm Huy Hoàng Trường THCS và THPT Tây Nguyên 43,5 Đỗ NV1
691 HS1015464987 Đặng Nguyễn Hải Thịnh Trường THCS Tân Lợi 43,5 Đỗ NV1
692 HS1014982535 Trương Thiện Tâm TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 43,5 Đỗ NV1
693 HS1014147721 Nguyễn Duy Tân Trường THCS Lương Thế Vinh 43,5 Đỗ NV1
694 HS1015425582 Nguyễn Minh Hoàng TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 43,5 Đỗ NV1
695 HS1015425606 Lê Phương Vy TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 43,5 Đỗ NV1
696 HS1014985997 Nguyễn Thị Như Quỳnh Trường THCS Hàm Nghi 43,5 Đỗ NV1
697 HS1015425726 Lê Ngọc Quỳnh Nhi TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 43,5 Đỗ NV1
698 HS1015418424 Hoàng Anh Phương TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ 43,5 Đỗ NV1
699 HS1014982628 Bùi Thanh Trúc TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 43,5 Đỗ NV1
700 HS1015422373 Võ Thái Bảo Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 43,5 Đỗ NV1
701 HS1014990738 Trần Nguyễn Gia Hưng TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 43,5 Đỗ NV1
702 HS1014990681 Phạm Tường Duy TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 43,5 Đỗ NV1
703 HS1014982556 Trần Bảo Hân TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 43,5 Đỗ NV1
704 HS1015492233 Lê Phú Quý Trường THCS Đoàn Thị Điểm 43,5 Đỗ NV1
705 HS1014990833 Nguyễn Hà Minh Nhật TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 43,5 Đỗ NV1
706 HS1014982850 Lê Trần Như Quỳnh Trường THCS Lạc Long Quân 43,5 Đỗ NV1
707 HS1014982509 Nguyễn Hoàng Hà TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 43,5 Đỗ NV1
708 HS1014982501 Nguyễn Thị Ngọc Ánh TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 43,5 Đỗ NV1
709 HS1015425784 Bùi Ngọc Như Ý TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 43,5 Đỗ NV1
710 HS1014927749 Lê Bảo Ngọc Trường THCS Phạm Hồng Thái 43,5 Đỗ NV1
711 HS1015413808 Nguyễn Hoàng Khang Trường THCS Trần Bình Trọng 43,5 Đỗ NV1
712 HS1014990727 Nguyễn Ngọc Kim Khánh TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 43,5 Đỗ NV1
713 HS1015623073 Hoàng Anh Tuấn Trường THCS và THPT Tây Nguyên 43,5 Đỗ NV1
714 HS1014982580 Lê Phúc Bảo Thy TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 43,5 Đỗ NV1
715 HS1014990662 Lê Ny TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 43,5 Đỗ NV1
716 HS1014990700 Trần Đại Nghĩa TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 43,5 Đỗ NV1
717 HS1014990777 Nguyễn Lê Ngọc Hân TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 43,5 Đỗ NV1
718 HS1014990834 Phạm Tuân TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 43,5 Đỗ NV1
719 HS1014990651 Phan Thị Thu Hiền TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 43,5 Đỗ NV1
720 HS1014986114 Trần Hồ Nhật Trường TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 43,5 Đỗ NV1
721 HS1014986161 Lê Hoàng Gia Huy Trường THCS Hàm Nghi 43,5 Đỗ NV1
722 HS1014982644 Trần Nguyễn Ngọc Hiếu TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 43,5 Đỗ NV1
723 HS1014990816 H’nim Hwing TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 43 Đỗ NV1
724 HS1014982218 H’ Sô Nhia Ktul Trường THCS Nguyễn Trường Tộ 43 Đỗ NV1
725 HS1015425639 Nguyễn Niê Hùng Phát TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 43 Đỗ NV1
726 HS1014990725 H’ Ju Ny Buôn Yă TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 43 Đỗ NV1
727 HS1015469311 H’ Vang Byă Trường THCS Phạm Hồng Thái 41,5 Đỗ NV1
728 HS1014986141 H Dinh Êñuôl Trường THCS Hàm Nghi 41,5 Đỗ NV1
729 HS1014986131 H Namy Êban Trường THCS Hàm Nghi 41,5 Đỗ NV1
730 HS1014986006 Y Lin Niê Trường THCS Hàm Nghi 41,5 Đỗ NV1
731 HS1015469276 H Hoa Êban Trường THCS Phạm Hồng Thái 41,5 Đỗ NV1
732 HS1014990719 H’ Rika Buôn Yă TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 41,5 Đỗ NV1
733 HS1014990764 Y’ Đmin Ktul TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 40 Đỗ NV1
734 HS1014982399 H’ Aran Niê Trường THCS Nguyễn Thị Minh Khai 40 Đỗ NV1
735 HS1014986049 H Don Êñuôl Trường THCS Hàm Nghi 40 Đỗ NV1
736 HS1014990763 Y’ Xamin Ktul TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 40 Đỗ NV1