Thông báo nộp hồ sơ trúng tuyển vào lớp 10, năm học 2026-2027 (Đợt 2)

Lượt xem:

Đọc bài viết

DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN.

STT Mã học sinh Họ và tên Trường
THCS/ TH&THCS
ĐTB toán + văn lớp 9 UTKK Tổng điểm Ghi chú
1 HS1015413921 Đặng Nữ Hoàng Anh Trường THCS Trần Bình Trọng 8,05 0 46 Đỗ NV1
2 HSH26241339002999 Nguyễn Hữu Nhật Trường THCS Hùng Vương 7,95 0 45,5 Đỗ NV1
3 HSH26241339003250 Lê Hoàng Nam Trường THCS Hùng Vương 7,5 0 45 Đỗ NV1
4 HS1015464974 Võ Ngọc Khánh Trâm Trường THCS Tân Lợi 8,3 0 45 Đỗ NV1
5 HSH26241339003247 Nguyễn Trí Trung Trường THCS Hùng Vương 7,05 0 45 Đỗ NV1
6 HS1015422432 Hồ Vạn Khánh Huyền Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 7,2 0 45 Đỗ NV1
7 HS1014147654 Bùi Trần Bảo Ngọc Trường THCS Lương Thế Vinh 7,25 0 45 Đỗ NV1
8 HS1015351176 Nguyễn Ngọc Thảo Nhi Trường THCS Lương Thế Vinh 7,25 0 45 Đỗ NV1
9 HS1014984582 Nguyễn Hoàng Tuấn Trường THCS Nguyễn Chí Thanh 6,9 0 45 Đỗ NV1
10 HS1014986122 Lê Anh Thư TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 6,95 0 45 Đỗ NV1
11 HS1014986121 Đặng Bảo Trâm Trường THCS Hàm Nghi 8,05 0 45 Đỗ NV1
12 HS1015469326 Lê Hoàng Lâm Trường THCS Phạm Hồng Thái 5,95 0 45 Đỗ NV1
13 HS1014990663 Nguyễn Trần Bảo Ngân TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 7,25 0 45 Đỗ NV1
14 HS1015422436 Nguyễn Ngọc Bảo Long Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 6,55 0 45 Đỗ NV1
15 HS1015418410 Tô Khánh Linh TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ 7,9 0 45 Đỗ NV1
16 HS1015422407 Nguyễn Bảo Nghi Trường Tiểu học & THCS Nguyễn Khuyến 8,35 0 45 Đỗ NV1
17 HS1014990793 Hoàng Thị Hồng Nhung TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 7,6 0 45 Đỗ NV1
18 HS1014986040 Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao Trường THCS Hàm Nghi 6,9 0 45 Đỗ NV1
19 HS1015418432 Trần Thị Minh Tuyền TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ 7,15 0 45 Đỗ NV1
20 HSH26241339003059 Tô Nhật Nam Trường THCS Hùng Vương 7,75 0 45 Đỗ NV1
21 HS1015469392 Trương Bảo Trân Trường THCS Phạm Hồng Thái 6,9 0 45 Đỗ NV1
22 HS1014984413 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân Trường THCS Nguyễn Chí Thanh 7,05 0 45 Đỗ NV1
23 HS1015418445 Lê Phương Bảo Châu TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ 7,1 0 45 Đỗ NV1
24 HS1014147776 Tô Đức Tiến Trường THCS Lương Thế Vinh 6,9 0 45 Đỗ NV1
25 HS1015425656 Trần Nguyễn Tường Vy TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 7,3 0 45 Đỗ NV1
26 HS1015465077 Đặng Thị Khánh Ngọc Trường THCS Tân Lợi 7,7 0 45 Đỗ NV1
27 HS1015418478 Nguyễn Thị Minh Thư TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ 7,2 0 45 Đỗ NV1
28 HS1015469184 Lưu Trung Kiên Trường THCS Phạm Hồng Thái 7,3 0 45 Đỗ NV1
29 HS1015623048 Nguyễn An Khang Trường THCS và THPT Tây Nguyên 7,1 0 45 Đỗ NV1
30 HS1015004403 Ngô Thanh Phúc TH, THCS VÀ THPT VICTORY 6,05 1 44,5 Đỗ NV2
31 HS1014984393 Đinh Toàn Trường THCS Nguyễn Chí Thanh 6,95 1 44,5 Đỗ NV2
32 HS1014147834 Đinh Nhã Tiên Trường THCS Lương Thế Vinh 7,15 0 44 Đỗ NV1
33 HS1015464909 Phan Quốc Khánh Trường THCS Tân Lợi 8 0 44 Đỗ NV2
34 HS1014990732 Nguyễn Lê Thái Phong TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 6,8 0 43,5 Đỗ NV1
35 HSH26241339003225 Ngô Nguyễn Phương Thảo Trường THCS Hùng Vương 6,95 0 43,5 Đỗ NV1
36 HS1012980868 Bùi Phương Vy TH, THCS VÀ THPT VICTORY 7,25 0 43,5 Đỗ NV1
37 HS1015623042 Trần Minh Hải Trường THCS và THPT Tây Nguyên 6,15 0 43,5 Đỗ NV1
38 HS1014982827 Nguyễn Đình Bảo Trường THCS Lạc Long Quân 6,8 0 43,5 Đỗ NV1
39 HS1012964516 Nguyễn Minh Nhân TH, THCS VÀ THPT VICTORY 7,1 0 43,5 Đỗ NV1
40 HS1015464927 Nguyễn Minh Hằng Trường THCS Tân Lợi 7,1 0 43,5 Đỗ NV1
41 HS1014982554 Nguyễn Trương Thanh Hải TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 6,75 0 43,5 Đỗ NV1
42 HS1015412685 Phạm Hoàng Anh TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 6,45 0 43,5 Đỗ NV1
43 HS1015469288 Phạm Gia Linh Trường THCS Phạm Hồng Thái 6,7 0 43,5 Đỗ NV1
44 HS1014982534 Trần Ngọc Diễm Quỳnh TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 6,3 0 43,5 Đỗ NV1
45 HS1015469298 Đỗ Bảo Như Quỳnh Trường THCS Phạm Hồng Thái 6,45 0 43,5 Đỗ NV1
46 HS1015623056 Nguyễn Trần Thảo Ngân Trường THCS và THPT Tây Nguyên 6,3 0 43,5 Đỗ NV1
47 HS1015623147 Dương Quang Phát Trường THCS và THPT Tây Nguyên 6,25 0 43,5 Đỗ NV1
48 HS1015469395 Lê Đăng Hữu Đạt Trường THCS Phạm Hồng Thái 6,25 0 43,5 Đỗ NV1
49 HS1014982572 Lê Hữu Phát TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 6,8 0 43,5 Đỗ NV1
50 HS1014990705 Lê Khải Nguyên TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 6,2 0 43,5 Đỗ NV1
51 HS1014982841 Phạm Bá An Bình Trường THCS Lạc Long Quân 6,65 0 43,5 Đỗ NV1
52 HS1014993774 Trần Minh Nhật Trường THCS Đào Duy Từ 6,5 0 43,5 Đỗ NV1
53 HS1012964457 Võ Văn Thịnh Trường THCS Lương Thế Vinh 7,35 0 43,5 Đỗ NV1
54 HS1015418356 Nguyễn Thị Tuyết Dung TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ 5,8 0 43,5 Đỗ NV1
55 HS1015425602 Trần Lê Hoàng Vũ TRƯỜNG THCS PHAN BỘI CHÂU 7,65 0 43,5 Đỗ NV2
56 HS1016875473 Phan Vũ Tường Vy TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 5,75 0 43 Đỗ NV1
57 HS1014990774 Nguyễn Thùy Dung TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 6,1 1 43 Đỗ NV1
58 HS1014982642 Tăng Thị Bảo Hân TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 6,85 0 42,5 Đỗ NV1
59 HS1015491837 Trần Ngọc Ý Như Trường THCS Đoàn Thị Điểm 7,45 0 42,5 Đỗ NV1
60 HS1014982559 Võ Ngọc Hiếu TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 6,05 0 42 Đỗ NV1
61 HS1023752333 Nguyễn Ngọc Minh Minh Trường THCS Hàm Nghi 6,85 0 42 Đỗ NV1
62 HS1015623092 Nguyễn Đức Hoàng Khôi Trường THCS và THPT Tây Nguyên 5,9 0 42 Đỗ NV1
63 HS1014982645 Trần Nguyễn Phước Hiếu TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 6,35 0 42 Đỗ NV1
64 HS1015469339 Hoàng Thị Thủy Tiên Trường THCS Phạm Hồng Thái 6,6 0 42 Đỗ NV1
65 HS1014982490 Lê Công Anh Tiến TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 5,95 0 42 Đỗ NV1
66 HS1012980865 Nguyễn Huy Tuấn TH, THCS VÀ THPT VICTORY 6,95 1 41,5 Đỗ NV1
67 HS1015469242 Nguyễn Việt Nguyên Trường THCS Phạm Hồng Thái 6,65 0 41 Đỗ NV1
68 HS1014982569 Huỳnh Ngọc Phương Nhi TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 6 0 40,5 Đỗ NV1
69 HS1014982636 Đỗ Gia Bảo TRƯỜNG THCS TRƯNG VƯƠNG 6,65 0 40,5 Đỗ NV1
70 HS1015469313 Nguyễn Hoàng Hân Di Trường THCS Phạm Hồng Thái 6,75 0 40,5 Đỗ NV1
71 HS1015465118 Nguyễn Ngọc Khánh Thư Trường THCS Tân Lợi 6,45 0 40,5 Đỗ NV1
72 HS1014990767 Nguyễn Anh Khoa TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 6,8 0 40,5 Đỗ NV1
73 HS1015418397 Y Bi Êban TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ 5,75 1 37,5 Đỗ NV1
74 HS1014990768 Nguyễn Ngọc Khang TRƯỜNG THCS THÀNH NHẤT 6,6 0 37,5 Đỗ NV1
75 HS1014147816 Phạm Hải Nam Trường THCS Lương Thế Vinh 6,25 0 36,5 Đỗ NV1