BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| LÊ VĂN KIỆT | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Văn Kiêm | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Hoàng Diêu | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Hạnh Vinh | 0 | 0 | ||
| Lê Nguyễn Thị Hồng Linh | 0 | 0 | ||
| Ninh Thị Anh Đào | 0 | 0 | ||
| Lê Kha | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thúy Hồng | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Vũ Sơn | 0 | 0 | ||
| Cù Thị Kim Dung | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Diệp Nga | 0 | 0 | ||
| Trần Quốc Khương | 0 | 0 | ||
| Lưu Thị Lệ Quyên | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thủy Bình | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Ngọc Bích | 0 | 0 | ||
| Ngô Văn Thành | 0 | 0 | ||
| Lê Đình Hồng | 0 | 0 | ||
| Trương Văn Khánh | 0 | 0 | ||
| Trương Văn Sa | 0 | 0 | ||
| Trần Thảo Nguyên | 0 | 0 | ||
| Lê Thị Lý Luận | 0 | 0 | ||
| Phạm Thanh Trung | 0 | 0 | ||
| Huỳnh Lê Tuấn | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Hồng Diệp | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Vui | 0 | 0 | ||
| Hà Anh Tuấn | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thanh Tuyền | 0 | 0 | ||
| Hà Thị Thanh Thảo | 0 | 0 | ||
| Phạm Thị Thanh Tuyền | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Hải | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Hương | 0 | 0 | ||
| Hoàng Kim Sơn Ca | 0 | 0 | ||
| Bùi Chiến Thắng | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thúy Diễm | 0 | 0 | ||
| Nguyễn T Thanh Hà | 0 | 0 | ||
| Đỗ Thị Thuỳ Dương | 0 | 0 | ||
| Phùng Thị Kiều Linh | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Lệ Thanh | 0 | 0 | ||
| Trần Thị Hoàn | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Hồng Loan | 0 | 0 | ||
| Hoàng Minh Phúc | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Trang | 0 | 0 | ||
| Huỳnh Ánh Hồng | 0 | 0 | ||
| Trần Thị Bích Thủy | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Văn An | 0 | 0 | ||
| Vũ Văn Bằng | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thúy Vân | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Đình Quốc Việt | 0 | 0 | ||
| Võ Thị Mỹ Trang | 0 | 0 | ||
| Đoàn Thị Thu Nhung | 0 | 0 | ||
| Đỗ Thị Việt Hồng | 0 | 0 | ||
| Mai Phước Minh Thanh | 0 | 0 | ||
| Trần Anh Thơ | 0 | 0 | ||
| Đỗ Việt Hà | 0 | 0 | ||
| Lưu Thị Dung | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thủy | 0 | 0 | ||
| Đặng Minh Tâm | 0 | 0 | ||
| Hoàng Thị Luyến | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Anh | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Hành Minh | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Ngọc Diễm | 0 | 0 | ||
| Lê Thị Kim Anh | 0 | 0 | ||
| Đinh Thị Thanh Quyên | 0 | 0 | ||
| Đặng Thị Quỳnh | 0 | 0 | ||
| Nguyễn T Hương Duyên | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thu Hiền | 0 | 0 | ||
| Trần Thị Thu Hằng | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Kiên Giang | 0 | 0 | ||
| Trần Văn Hạnh | 0 | 0 | ||
| Cao Thị Hồng | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thảo | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thu Nga | 0 | 0 | ||
| Cao Thị Như Ý | 0 | 0 | ||
| Lê Văn Hiếu | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Văn Thoại | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Xuân Hương | GDĐP Địa | 10A12(1), 10A13(1), 10A14(1), 10A15(1), 10A16(1) | 5 | 5 |
| Nguyễn Đạt Thành | GDĐP Địa | 12A01(1), 12A02(1), 12A03(1), 12A04(1), 12A05(1), 12A06(1), 12A07(1), 12A08(1), 12A09(1), 12A10(1), 10A01(1), 10A02(1), 10A03(1), 10A04(1), 10A05(1) | 15 | 15 |
| Phạm Thị Tho | GDĐP Địa | 12A11(1), 12A12(1), 11A01(1), 11A02(1), 11A03(1), 11A04(1), 11A05(1), 11A06(1), 11A07(1), 11A08(1), 11A09(1), 11A10(1), 11A11(1), 11A12(1) | 14 | 14 |
| Nguyễn Thị Dung | GDĐP Địa | 10A06(1), 10A07(1), 10A08(1), 10A09(1), 10A10(1), 10A11(1) | 6 | 6 |
| Ngô Minh Quang | GDTC | 10A01(2), 10A02(2), 10A03(2), 10A04(2), 10A05(2), 10A06(2), 10A07(2), 10A08(2), 10A09(2) | 18 | 18 |
| Nguyễn Ngọc Kiên | QPAN | 12A01(1), 12A02(1), 12A03(1), 12A04(1), 12A05(1), 11A01(1), 11A02(1), 11A03(1), 11A04(1), 11A05(1), 11A06(1), 11A07(1), 11A08(1), 11A09(1), 11A10(1), 11A11(1), 11A12(1) | 17 | 17 |
| Nguyễn Trí Dũng | QPAN | 12A06(1), 12A07(1), 12A08(1), 12A09(1), 12A10(1), 12A11(1), 12A12(1) | 17 | 17 | GDTC | 11A08(2), 11A09(2), 11A10(2), 11A11(2), 11A12(2) |
| Nguyễn Thành Lâm | GDTC | 12A01(2), 12A02(2), 12A03(2), 12A04(2), 12A05(2), 12A06(2), 12A07(2), 12A08(2) | 16 | 16 |
| Hoàng Văn Hà | QPAN | 10A01(1), 10A02(1), 10A03(1), 10A04(1), 10A05(1), 10A06(1), 10A07(1), 10A08(1), 10A09(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A16(1) | 12 | 12 |
| Ngô Thị Kim Oanh | GDTC | 12A09(2), 12A10(2), 12A11(2), 12A12(2), 11A01(2), 11A02(2), 11A03(2), 11A04(2), 11A05(2) | 18 | 18 |
| Nguyễn Ngọc Tuấn | GDTC | 11A06(2), 11A07(2), 10A10(2), 10A11(2), 10A12(2), 10A13(2), 10A14(2), 10A15(2), 10A16(2) | 18 | 18 |
| Bùi Việt | QPAN | 10A12(1), 10A13(1), 10A14(1), 10A15(1) | 4 | 4 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System 3.0 on 10-10-2026 |